Wolverhampton Wanderers F.C. vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 1-0 Sheffield F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 2, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 26
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- DWDWL Sheffield F.C.
- 30' Pablo Sarabia · R. Aït-Nouri 1-0
- HT1-0
- 72' Nélson Semedo
- 72' Anel Ahmedhodžić
- 72' ▲ B. Osborn ▼ Y. Larouci
- 77' ▲ T. Doyle ▼ R. Aït-Nouri
- 82' ▲ W. Osula ▼ R. Brewster
- 82' ▲ T. Davies ▼ O. Norwood
- 82' ▲ O. McBurnie ▼ Vinicius Souza
- 85' ▲ J. Bellegarde ▼ Hwang Hee-Chan
- 90'+6 Toti Gomes
- 90' ▲ M. Doherty ▼ Pablo Sarabia
- FT1-0
Đội hình
- 1José Sá 7.6
- 23M. Kilman 7.2
- 15C. Dawson 7.7
- 24Toti Gomes 7.6
- 22Nélson Semedo 7.3
- 5M. Lemina 7.6
- 8João Gomes 7.2
- 3R. Aït-Nouri ⇢ ▼ 77' 7.5
- 21Pablo Sarabia ⚽ ▼ 90' 7.9
- 7Pedro Neto 7.2
- 11Hwang Hee-Chan ▼ 85' 6.7
Dự bị 9
- 20T. Doyle ▲ 77' 6.9
- 27J. Bellegarde ▲ 85' 6.3
- 2M. Doherty ▲ 90'
- 6B. Traoré
- 62T. Chirewa
- 17Hugo Bueno
- 63N. Fraser
- 25D. Bentley
- 4S. Bueno
- 13I. Grbić 6.9
- 15A. Ahmedhodžić 6.5
- 5A. Trusty 7.2
- 19J. Robinson 6.9
- 20J. Bogle 7.3
- 16O. Norwood ▼ 82' 7.2
- 21Vinicius Souza ▼ 82' 7.0
- 8G. Hamer 6.7
- 27Y. Larouci ▼ 72' 6.7
- 28J. McAtee 6.9
- 7R. Brewster ▼ 82' 6.9
Dự bị 9
- 23B. Osborn ▲ 72' 6.9
- 32W. Osula ▲ 82' 6.3
- 22T. Davies ▲ 82' 6.3
- 9O. McBurnie ▲ 82' 6.3
- 24O. Arblaster
- 18W. Foderingham
- 35A. Brooks
- 29S. Curtis
- 46D. Sasnauskas
Thống kê
02⚑5
⚑610
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm12
2Trúng đích4
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
5Phạt góc6
1Việt vị0
8Phạm lỗi4
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
608Chuyền bóng341
529Chuyền chính xác259
87%Chính xác chuyền76%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
50Trận đấu47
73Ghi được46
77Thủng lưới116
1.46Bàn thắng mỗi trận0.98
10Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn31
44Hiệp hai27