Sheffield F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wolverhampton Wanderers F.C.

Sheffield F.C. vs Wolverhampton Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 2-1 Wolverhampton Wanderers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 11
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Phong độ
DWDWL Sheffield F.C.
WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
  1. 22' George Baldock
  2. 45'+2 J. McAtee R. Brewster
  3. HT0-0
  4. 49' Craig Dawson
  5. 58' Tommy Doyle
  6. 61' J. Bellegarde S. Kalajdzic
  7. 70' B. Traoré T. Doyle
  8. 72' C. Archer · J. McAtee 1-0
  9. 81' Fábio Silva
  10. 81' Fábio Silva Toti Gomes
  11. 89' Gustavo Hamer
  12. 89' 1-1 J. Bellegarde · Hwang Hee-Chan
  13. 90' B. Osborn G. Hamer
  14. 90'+10 O. Norwood11m 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 18W. Foderingham 6.7
  2. 2G. Baldock 6.7
  3. 5A. Trusty 6.6
  4. 19J. Robinson 6.9
  5. 20J. Bogle 7.0
  6. 21Vinicius Souza 6.6
  7. 16O. Norwood 7.3
  8. 14L. Thomas 6.9
  9. 8G. Hamer ▼ 90' 6.9
  10. 7R. Brewster ▼ 45' 6.7
  11. 10C. Archer 7.2

Dự bị 9

  1. 28J. McAtee ▲ 45' 7.2
  2. 23B. Osborn ▲ 90' 6.7
  3. 27Y. Larouci
  4. 35A. Brooks
  5. 32W. Osula
  6. 37J. Amissah
  7. 25A. Ben Slimane
  8. 11B. Traoré ▲ 70'
  9. 4J. Fleck
Wolverhampton Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: G. O'Neil
  1. 1José Sá 6.2
  2. 22Nélson Semedo 6.3
  3. 23M. Kilman 7.2
  4. 15C. Dawson 6.9
  5. 24Toti Gomes ▼ 81' 6.7
  6. 11Hwang Hee-Chan 7.2
  7. 5M. Lemina 6.9
  8. 20T. Doyle ▼ 70' 6.9
  9. 3R. Aït-Nouri 6.3
  10. 12Matheus Cunha 6.3
  11. 18S. Kalajdzic ▼ 61' 7.0

Dự bị 9

  1. 27J. Bellegarde ▲ 61' 7.2
  2. 6B. Traoré ▲ 70' 6.7
  3. 9Fábio Silva ▲ 81' 5.2
  4. 21Pablo Sarabia
  5. 19Jonny
  6. 25D. Bentley
  7. 4S. Bueno
  8. 8João Gomes
  9. 2M. Doherty

Thống kê

024
430
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm10
2Trúng đích3
6Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc4
0Việt vị3
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua0
300Chuyền bóng501
201Chuyền chính xác407
67%Chính xác chuyền81%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchester City F.C.
38 96 - 34 +62 91
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 91 - 29 +62 89
3
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 82
4
Aston Villa F.C.
38 76 - 61 +15 68
5
Tottenham Hotspur
38 74 - 61 +13 66
6
Chelsea F.C.
38 77 - 63 +14 63
7
Newcastle United
38 85 - 62 +23 60
8
Manchester United F.C.
38 57 - 58 -1 60
9
West Ham United
38 60 - 74 -14 52
10
Crystal Palace F.C.
38 57 - 58 -1 49
11
Brighton & Hove Albion
38 55 - 62 -7 48
12
AFC Bournemouth
38 54 - 67 -13 48
13
Fulham F.C.
38 55 - 61 -6 47
14
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 50 - 65 -15 46
15
Everton F.C.
38 40 - 51 -11 40
16
Brentford F.C.
38 56 - 65 -9 39
17
Nottingham Forest F.C.
38 49 - 67 -18 32
18
Luton Town F.C.
38 52 - 85 -33 26
19
Burnley F.C.
38 41 - 78 -37 24
20
Sheffield F.C.
38 35 - 104 -69 16
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship

So sánh

47Trận đấu50
46Ghi được73
116Thủng lưới77
0.98Bàn thắng mỗi trận1.46
5Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu