Everton F.C. vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Everton F.C. 1-2 Bolton Wanderers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 1, 2012. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Everton F.C. thắng 2, hòa 3, Bolton Wanderers thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 20
- Phong độ
- WDDDW Everton F.C.
- LLLLW Bolton Wanderers
- 42' ▲ J. Rodwell ▼ P. Jagielka
- HT0-0
- 53' ▲ M. Gueye ▼ L. Osman
- 61' ▲ T. Cahill ▼ J. Rodwell
- 63' T. Howard · S. Distin 1-0
- 67' 1-1 D. N'Gog
- 78' 1-2 G. Cahill · C. Eagles
- 81' ▲ D. Pratley ▼ C. Eagles
- 87' ▲ K. Davies ▼ D. NGog
- FT1-2
Đội hình
- 24T. Howard
- 5J. Heitinga
- 6P. Jagielka ▼ 42'
- 3L. Baines
- 15S. Distin
- 2T. Hibbert
- 18P. Neville
- 21L. Osman ▼ 53'
- 8L. Saha
- 9L. Donovan
- 11D. Stracqualursi
Dự bị 7
- 26J. Rodwell ▲ 42'
- 19M. Gueye ▲ 53'
- 17T. Cahill ▲ 61'
- 1J. Mucha
- 7D. Bilyaletdinov
- 14J. McFadden
- 28V. Anichebe
- 1A. Bogdán
- 2G. Steinsson
- 12Z. Knight
- 5G. Cahill
- 18S. Ricketts
- 7C. Eagles ▼ 81'
- 19N. Reo-Coker
- 10M. Petrov
- 16M. Davies
- 6F. Muamba
- 24D. N'Gog
Dự bị 7
- 21D. Pratley ▲ 81'
- 14K. Davies ▲ 87'
- 4P. Robinson
- 9T. Sanli
- 17I. Klasnic
- 31D. Wheater
- 43J. Lynch
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 93 - 29 | +64 | 89 | |
| 2 | 38 | 89 - 33 | +56 | 89 | |
| 3 | 38 | 74 - 49 | +25 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 41 | +25 | 69 | |
| 5 | 38 | 56 - 51 | +5 | 65 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 64 | |
| 7 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 8 | 38 | 47 - 40 | +7 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 51 | -3 | 52 | |
| 10 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 11 | 38 | 44 - 51 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 52 - 66 | -14 | 47 | |
| 13 | 38 | 45 - 46 | -1 | 45 | |
| 14 | 38 | 36 - 53 | -17 | 45 | |
| 15 | 38 | 42 - 62 | -20 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 17 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 18 | 38 | 46 - 77 | -31 | 36 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 40 - 82 | -42 | 25 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
64Ghi được58
48Thủng lưới84
1.39Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn32
37Hiệp hai34