Bolton Wanderers vs Everton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 0-2 Everton F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 11, 2011. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 2, hòa 3, Everton F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 13
- Phong độ
- LLLLW Bolton Wanderers
- WDDDW Everton F.C.
- HT0-0
- 49' 0-1 M. Fellaini · D. Bilyaletdinov
- 61' ▲ D. Pratley ▼ F. Muamba
- 72' ▲ G. Steinsson ▼ N. Reo-Coker
- 72' ▲ T. Sanli ▼ K. Davies
- 74' ▲ A. Vellios ▼ L. Saha
- 78' 0-2 A. Vellios · T. Cahill
- 87' ▲ R. Barkley ▼ T. Cahill
- 90'+1 ▲ M. Gueye ▼ D. Bilyaletdinov
- FT0-2
Đội hình
- 22J. Jääskeläinen
- 12Z. Knight
- 5G. Cahill
- 31D. Wheater
- 4P. Robinson
- 7C. Eagles
- 19N. Reo-Coker ▼ 72'
- 16M. Davies
- 6F. Muamba ▼ 61'
- 17I. Klasnic
- 14K. Davies ▼ 72'
Dự bị 7
- 21D. Pratley ▲ 61'
- 2G. Steinsson ▲ 72'
- 9T. Sanli ▲ 72'
- 1A. Bogdán
- 10M. Petrov
- 28G. Kakuta
- 36M. O'Halloran
- 24T. Howard
- 5J. Heitinga
- 6P. Jagielka
- 3L. Baines
- 2T. Hibbert
- 17T. Cahill ▼ 87'
- 21L. Osman
- 7D. Bilyaletdinov ▼ 90'
- 23S. Coleman
- 25M. Fellaini
- 8L. Saha ▼ 74'
Dự bị 7
- 27A. Vellios ▲ 74'
- 20R. Barkley ▲ 87'
- 19M. Gueye ▲ 90'
- 1J. Mucha
- 11D. Stracqualursi
- 30S. Mustafi
- 43C. McAleny
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 93 - 29 | +64 | 89 | |
| 2 | 38 | 89 - 33 | +56 | 89 | |
| 3 | 38 | 74 - 49 | +25 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 41 | +25 | 69 | |
| 5 | 38 | 56 - 51 | +5 | 65 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 64 | |
| 7 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 8 | 38 | 47 - 40 | +7 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 51 | -3 | 52 | |
| 10 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 11 | 38 | 44 - 51 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 52 - 66 | -14 | 47 | |
| 13 | 38 | 45 - 46 | -1 | 45 | |
| 14 | 38 | 36 - 53 | -17 | 45 | |
| 15 | 38 | 42 - 62 | -20 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 17 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 18 | 38 | 46 - 77 | -31 | 36 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 40 - 82 | -42 | 25 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
58Ghi được64
84Thủng lưới48
1.29Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai37