Nottingham Forest F.C. U21 vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U21
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. U21 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U21 tại Premier League 2 Division One, 3 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. U21 thắng 3, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U21 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League 2 Division One · Group 2 · Vòng 4
- Sân vận động
- The Impact Arena, Alfreton, Derbyshire
- Trọng tài
- M. Barlow
- Phong độ
- WDLWL Nottingham Forest F.C. U21
- LDDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U21
- HT0-0
- 46' ▲ A. Konaté ▼ J. Perkins
- 49' A. Konaté 1-0
- 70' C. Pye
- 76' C. Jessup
- 78' ▲ L. Salmon ▼ D. Taylor
- 82' ▲ H. Gardiner ▼ C. Pye
- 82' ▲ T. Watson ▼ T. Chiabi
- 88' ▲ C. Wilson ▼ B. Crompton
- FT1-0
Đội hình
- 1G. Shelvey
- 6L. Mbe Soh
- 5A. Donnelly
- 2Z. Abbott
- 10O. Hammond
- 4J. McDonnell
- 8B. Fewster
- 7S. Collins
- 11J. Perkins ▼ 46'
- 3J. Powell
- 9D. Taylor ▼ 78'
Dự bị 5
- 14A. Konaté ▲ 46'
- 15L. Salmon ▲ 78'
- 12R. Hammond
- 17B. Hammond
- 16A. Gibson-Hammond
- 1A. Richardson
- 3N. Newall
- 2E. Kachosa
- 5Z. Johnson
- 4C. Jessup
- 6B. Crompton ▼ 88'
- 7T. Chiabi ▼ 82'
- 11O. Robinson
- 8M. Burke
- 10C. Pye ▼ 82'
- 9M. Thompson
Dự bị 5
- 14H. Gardiner ▲ 82'
- 16T. Watson ▲ 82'
- 12C. Wilson ▲ 88'
- 15O. Bainbridge
- 13H. Bond
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 28 | +26 | 42 | |
| 1 | 26 | 80 - 31 | +49 | 59 | |
| 2 | 20 | 53 - 29 | +24 | 42 | |
| 2 | 26 | 46 - 29 | +17 | 46 | |
| 3 | 26 | 55 - 42 | +13 | 43 | |
| 3 | 20 | 44 - 28 | +16 | 41 | |
| 4 | 26 | 45 - 42 | +3 | 42 | |
| 4 | 20 | 47 - 35 | +12 | 37 | |
| 5 | 20 | 46 - 35 | +11 | 33 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 41 | |
| 6 | 26 | 58 - 49 | +9 | 39 | |
| 6 | 20 | 41 - 38 | +3 | 30 | |
| 7 | 26 | 39 - 40 | -1 | 34 | |
| 7 | 20 | 46 - 49 | -3 | 26 | |
| 8 | 25 | 39 - 49 | -10 | 32 | |
| 8 | 20 | 35 - 41 | -6 | 23 | |
| 9 | 20 | 37 - 44 | -7 | 20 | |
| 9 | 26 | 46 - 64 | -18 | 30 | |
| 10 | 26 | 42 - 52 | -10 | 29 | |
| 10 | 20 | 26 - 45 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 13 - 70 | -57 | 1 | |
| 11 | 26 | 39 - 49 | -10 | 28 | |
| 12 | 26 | 39 - 50 | -11 | 28 | |
| 13 | 26 | 34 - 46 | -12 | 28 | |
| 14 | 25 | 27 - 57 | -30 | 16 |
So sánh
31Trận đấu26
57Ghi được41
45Thủng lưới57
1.84Bàn thắng mỗi trận1.58
12Giữ sạch lưới2
19Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai29