Solihull Moors F.C. vs Southend United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Solihull Moors F.C. 1-3 Southend United F.C. tại Conference Premier, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Solihull Moors F.C. thắng 1, hòa 1, Southend United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 3
- Phong độ
- LLLLD Solihull Moors F.C.
- WWLDW Southend United F.C.
- 4' J. Wakeling11mhỏng 11m
- 6' T. Warren
- 14' J. Wakeling 1-0
- 23' ▲ C. Farquhar ▼ J. Tiensia
- 28' 1-1 O. Coker
- 39' 1-2 J. Popoola · O. Coker
- 42' S. High
- HT1-2
- 50' M. Carson
- 59' ▲ S. Kamara ▼ J. Popoola
- 59' ▲ R. Colclough ▼ D. Oldaker
- 65' S. Kamara
- 66' ▲ L. Twamley ▼ L. Chambers-Parillon
- 74' ▲ D. Cox ▼ K. McAdam
- 74' ▲ C. Kendall ▼ H. Cardwell
- 78' ▲ B. Wodskou ▼ C. McFarlane
- 87' ▲ B. Worman ▼ M. Carson
- 88' J. Sbarra
- 90' 1-3 C. Kendall · R. Colclough
- FT1-3
Đội hình
- 1M. Metcalfe
- 23T. Warren
- 6A. Whitmore
- 15M. Carson▼ 87'
- 7J. Sbarra
- 8S. High
- 4J. Andrews
- 3C. Green
- 29J. Tiensia▼ 23'
- 9J. Wakeling
- 27C. McFarlane▼ 78'
Dự bị 7
- 12N. Ford
- 16C. Farquhar▲ 23'
- 2J. Hanks
- 5J. Mills
- 11B. Worman▲ 87'
- 19K. Ryley
- 22B. Wodskou▲ 78'
- 1J. Duncan
- 2V. Daley-Campbell
- 6B. Goodliffe
- 5R. Oyebade
- 3K. McAdam▼ 74'
- 8D. Oldaker▼ 59'
- 4A. Hartigan
- 19L. Chambers-Parillon▼ 66'
- 28O. Coker
- 9H. Cardwell▼ 74'
- 23J. Popoola▼ 59'
Dự bị 7
- 13J. Sims
- 20D. Cox▲ 74'
- 10S. Austin
- 7S. Kamara▲ 59'
- 11L. Twamley▲ 66'
- 24C. Kendall▲ 74'
- 27R. Colclough▲ 59'
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 16 - 8 | +8 | 16 | |
| 2 | 6 | 15 - 9 | +6 | 13 | |
| 3 | 6 | 12 - 8 | +4 | 13 | |
| 4 | 6 | 10 - 8 | +2 | 12 | |
| 5 | 6 | 7 - 6 | +1 | 12 | |
| 6 | 6 | 13 - 9 | +4 | 11 | |
| 7 | 6 | 12 - 8 | +4 | 11 | |
| 8 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 9 | 6 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 10 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 11 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 12 | 6 | 7 - 8 | -1 | 9 | |
| 13 | 6 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 14 | 6 | 13 - 10 | +3 | 8 | |
| 15 | 6 | 8 - 8 | 0 | 7 | |
| 16 | 6 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 17 | 6 | 9 - 10 | -1 | 6 | |
| 18 | 6 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 19 | 6 | 12 - 16 | -4 | 5 | |
| 20 | 6 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 21 | 6 | 8 - 12 | -4 | 4 | |
| 22 | 6 | 5 - 9 | -4 | 4 | |
| 23 | 6 | 4 - 10 | -6 | 4 | |
| 24 | 6 | 6 - 17 | -11 | 1 |
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
13Trận đấu11
16Ghi được20
30Thủng lưới15
1.23Bàn thắng mỗi trận1.82
1Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai11