F.C. Halifax Town
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Tamworth F.C.

F.C. Halifax Town vs Tamworth F.C.

Tỷ số chung cuộc: F.C. Halifax Town 4-1 Tamworth F.C. tại Conference Premier, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: F.C. Halifax Town thắng 6, hòa 1, Tamworth F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 3
Phong độ
WLWLW F.C. Halifax Town
LWLDL Tamworth F.C.
  1. 17' W. Hugill
  2. 18' C. Carty 1-0
  3. 21' L. Fairlamb
  4. 23' C. Johnson
  5. 34' O. Dyson T. Lyttle
  6. 42' Z. Gilsenan · B. Tollitt 2-0
  7. 45' Z. Gilsenan 3-0
  8. HT3-0
  9. 46' B. Acquaye L. Fairlamb
  10. 46' B. Milnes T. Kurtaran
  11. 49' B. Tollitt · C. Johnson 4-0
  12. 61' D. Creaney N. Tshikuna
  13. 67' A. Allen B. Tollitt
  14. 74' A. Allen
  15. 75' A. Morgan-Smith C. Carty
  16. 76' 4-1 T. Bramble · T. Parkes
  17. 79' J. Hutchinson K. Donnelly
  18. 86' D. Crowe Z. Gilsenan
  19. 86' T. Trusty C. Douglas
  20. FT4-1

Đội hình

F.C. Halifax Town
  1. 33T. Grant
  2. 2M. Bardell
  3. 8W. Flint
  4. 5S. Hobson
  5. 3R. Conte
  6. 17B. Tollitt ▼ 67'
  7. 30C. Johnson
  8. 10Z. Gilsenan ▼ 86'
  9. 4W. Hugill
  10. 11C. Douglas ▼ 86'
  11. 9C. Carty ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 1S. Johnson
  2. 23D. Crowe ▲ 86'
  3. 7O. Bray
  4. 20T. Trusty ▲ 86'
  5. 18A. Allen ▲ 67'
  6. 14A. Morgan-Smith ▲ 75'
  7. 22D. Kawa
Tamworth F.C.
  1. 1J. Singh
  2. 2T. Lyttle ▼ 34'
  3. 18J. Cullinane-Liburd
  4. 5T. Parkes
  5. 11L. Fairlamb ▼ 46'
  6. 30M. Roberts
  7. 6T. Bramble
  8. 4T. Kurtaran ▼ 46'
  9. 16R. Calder
  10. 20N. Tshikuna ▼ 61'
  11. 10K. Donnelly ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 39R. Lovett
  2. 7B. Acquaye ▲ 46'
  3. 8B. Milnes ▲ 46'
  4. 9D. Creaney ▲ 61'
  5. 14O. Dyson ▲ 34'
  6. 19T. McGlinchey
  7. 23J. Hutchinson ▲ 79'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boreham Wood F.C.
6 16 - 8 +8 16
2
Kidderminster Harriers F.C.
7 12 - 7 +5 14
3
Harrogate Town A.F.C.
6 15 - 9 +6 13
4
Southend United F.C.
6 12 - 8 +4 13
5
Hornchurch F.C.
6 10 - 8 +2 12
6
Sutton Utd
6 7 - 6 +1 12
7
A.F.C. Fylde
6 13 - 9 +4 11
8
Yeovil Town F.C.
6 12 - 8 +4 11
9
Aldershot Town F.C.
6 7 - 4 +3 11
10
Eastleigh F.C.
6 8 - 7 +1 10
11
Altrincham F.C.
6 7 - 8 -1 9
12
Hartlepool United F.C.
7 5 - 6 -1 9
13
Forest Green Rovers F.C.
6 7 - 10 -3 9
14
Carlisle United F.C
6 13 - 10 +3 8
15
Boston United F.C.
6 8 - 8 0 7
16
Worthing F.C.
6 11 - 12 -1 7
17
F.C. Halifax Town
6 9 - 10 -1 6
18
Barrow A.F.C.
6 8 - 9 -1 5
19
Tamworth F.C.
6 12 - 16 -4 5
20
Wealdstone F.C.
6 7 - 11 -4 5
21
Scunthorpe United F.C.
6 8 - 12 -4 4
22
Gateshead F.C.
6 5 - 9 -4 4
23
Woking F.C.
6 4 - 10 -6 4
24
Solihull Moors F.C.
6 6 - 17 -11 1
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu15
35Ghi được30
29Thủng lưới35
2.33Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới0
12Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu