Tamworth F.C. vs F.C. Halifax Town
Tỷ số chung cuộc: Tamworth F.C. 1-2 F.C. Halifax Town tại Conference Premier, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tamworth F.C. thắng 2, hòa 1, F.C. Halifax Town thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 31
- Sân vận động
- The Lamb Ground, Tamworth, Staffordshire
- Phong độ
- WLDLL Tamworth F.C.
- LWLWW F.C. Halifax Town
- 8' 0-1 Z. Emmerson · A. Cappello
- HT0-1
- 52' ▲ A. Alimi-Adetoro ▼ J. Cummings
- 55' S. High
- 57' ▲ M. Wright ▼ O. Bray
- 61' B. Milnes
- 71' ▲ N. Tshikuna ▼ A. Fletcher
- 71' ▲ R. Maher ▼ T. McGlinchey
- 79' 0-2 S. High · J. Cooke
- 81' ▲ A. Raikhy ▼ B. Milnes
- 81' ▲ L. Thomas ▼ A. Cappello
- 82' W. Smith
- 88' ▲ T. Tonks ▼ G. Morrison
- 90'+2 Z. Emmerson
- 90'+4 ▲ K. Finn ▼ B. Enoru
- 90'+8 ▲ T. Pugh ▼ Z. Emmerson
- 90'+1 ▲ J. Jenkins ▼ S. High
- 90'+11 N. Tshikuna11m 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Singh
- 26H. Hollis
- 5K. Digie
- 3C. Cockerill-Mollett
- 2M. Curley
- 8B. Milnes ▼ 81'
- 6A. Fletcher ▼ 71'
- 19T. McGlinchey ▼ 71'
- 15G. Morrison ▼ 88'
- 34J. Ponticelli
- 22B. Enoru ▼ 90'
Dự bị 7
- 20N. Tshikuna ▲ 71'
- 31R. Maher ▲ 71'
- 37A. Raikhy ▲ 81'
- 4T. Tonks ▲ 88'
- 7K. Finn ▲ 90'
- 28T. Sundire
- 33B. Crompton
- 1S. Johnson
- 2J. Cummings ▼ 52'
- 15W. Smith
- 5A. Senior
- 3R. Galvin
- 6J. Evans
- 30S. High ▼ 90'
- 10J. Cooke
- 26O. Bray ▼ 57'
- 11A. Cappello ▼ 81'
- 21Z. Emmerson ▼ 90'
Dự bị 7
- 27A. Alimi-Adetoro ▲ 52'
- 7M. Wright ▲ 57'
- 9L. Thomas ▲ 81'
- 23T. Pugh ▲ 90'
- 20J. Jenkins ▲ 90'
- 14H. Sutcliffe
- 12N. Ford
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu60
92Ghi được63
102Thủng lưới72
1.46Bàn thắng mỗi trận1.05
9Giữ sạch lưới19
33Trên 2.5 bàn24
54Hiệp hai38