Boston United F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hartlepool United F.C.

Boston United F.C. vs Hartlepool United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Boston United F.C. 3-1 Hartlepool United F.C. tại Conference Premier, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Boston United F.C. thắng 1, hòa 1, Hartlepool United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 46
Phong độ
WLLDL Boston United F.C.
LLLWL Hartlepool United F.C.
  1. 17' B. Walker T. Parkes
  2. 39' A. Reid
  3. 45' J. Richards
  4. HT0-0
  5. 61' V. Oliver M. Daly
  6. 61' C. Caton A. Reid
  7. 65' L. Barrington M. Lavinier
  8. 65' L. N. John-Lewis J. Hazel
  9. 65' 0-1 M. Kouogun · J. Miley
  10. 67' C. Teale
  11. 79' C. Teale · J. Richards 1-1
  12. 81' T. Cursons C. Teale
  13. 81' N. Ferguson A. Campbell
  14. 83' F. Maguire 2-1
  15. 88' T. Cursons · L. N. John-Lewis 3-1
  16. 90'+4 O. Gallagher
  17. FT3-1

Đội hình

Boston United F.C.
  1. 13L. Chadwick
  2. 4C. Teale ▼ 81'
  3. 20J. Rooney
  4. 23J. Grimes
  5. 40M. Lavinier ▼ 65'
  6. 26O. Gallagher
  7. 19J. Richards
  8. 15M. Carson
  9. 10F. Maguire
  10. 8D. Hill
  11. 9J. Hazel ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 21D. Cameron
  2. 2B. Grist
  3. 7L. Barrington ▲ 65'
  4. 14L. N. John-Lewis ▲ 65'
  5. 17A. Lankshear
  6. 18T. Cursons ▲ 81'
  7. 22A. Raikhy
Hartlepool United F.C.
  1. 40A. Smith
  2. 24J. Smith-Sway
  3. 15J. Hunter
  4. 5M. Kouogun
  5. 4T. Parkes ▼ 17'
  6. 2J. Benn
  7. 10A. Campbell ▼ 81'
  8. 14N. Sheron
  9. 18J. Miley
  10. 28M. Daly ▼ 61'
  11. 19A. Reid ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 99H. Conyard
  2. 8N. Ferguson ▲ 81'
  3. 9D. Johnson
  4. 17S. Folarin
  5. 27V. Oliver ▲ 61'
  6. 35C. Caton ▲ 61'
  7. 38B. Walker ▲ 17'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu52
85Ghi được63
83Thủng lưới69
1.49Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới18
33Trên 2.5 bàn23
54Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu