Hartlepool United F.C. vs Boston United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hartlepool United F.C. 1-1 Boston United F.C. tại Conference Premier, 3 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hartlepool United F.C. thắng 2, hòa 1, Boston United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 7
- Phong độ
- LLLWL Hartlepool United F.C.
- WLLDL Boston United F.C.
- 1' N. Sheron
- 23' L. Charman · J. Miley 1-0
- HT1-0
- 54' 1-1 M. Norkett
- 70' ▲ R. Coyle ▼ J. Scott
- 73' ▲ L. Alonzi ▼ M. Norkett
- 75' A. Lankshear
- 77' C. John
- 79' ▲ D. Johnson ▼ M. Daly
- 79' ▲ S. Folarin ▼ J. Francis
- 82' ▲ B. Topalloj ▼ L. Charman
- 83' ▲ L. N. John-Lewis ▼ J. Hiwula
- 87' ▲ N. Featherstone ▼ B. Walker
- 88' B. Grist
- FT1-1
Đội hình
- 1H. Cartwright
- 3C. John
- 6R. McNally
- 7J. Francis ▼ 79'
- 18J. Miley
- 4T. Parkes
- 14N. Sheron
- 19A. Reid
- 11L. Charman ▼ 82'
- 28M. Daly ▼ 79'
- 38B. Walker ▼ 87'
Dự bị 7
- 40A. Smith
- 9D. Johnson ▲ 79'
- 15J. Hunter
- 16N. Featherstone ▲ 87'
- 27S. Folarin ▲ 79'
- 22C. Darcy
- 23B. Topalloj ▲ 82'
- 1R. Lovett
- 2B. Grist
- 3M. Kelly
- 6G. Sloggett
- 4C. Teale
- 27M. Norkett ▼ 73'
- 12J. Scott ▼ 70'
- 17A. Lankshear
- 16J. Hiwula ▼ 83'
- 8D. Hill
- 19J. Richards
Dự bị 6
- 21B. Jones
- 7R. Coyle ▲ 70'
- 14L. N. John-Lewis ▲ 83'
- 22A. Raikhy
- 28L. Alonzi ▲ 73'
- 33B. Bradley
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 114 - 41 | +73 | 108 | |
| 2 | 46 | 88 - 41 | +47 | 106 | |
| 3 | 46 | 87 - 51 | +36 | 95 | |
| 4 | 46 | 95 - 58 | +37 | 90 | |
| 5 | 46 | 77 - 62 | +15 | 82 | |
| 6 | 46 | 83 - 47 | +36 | 81 | |
| 7 | 46 | 82 - 52 | +30 | 81 | |
| 8 | 46 | 69 - 66 | +3 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 59 | -5 | 68 | |
| 10 | 46 | 69 - 54 | +15 | 63 | |
| 11 | 46 | 63 - 71 | -8 | 62 | |
| 12 | 46 | 63 - 67 | -4 | 59 | |
| 13 | 46 | 55 - 65 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 71 - 72 | -1 | 56 | |
| 15 | 46 | 67 - 74 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 48 - 68 | -20 | 51 | |
| 17 | 46 | 57 - 80 | -23 | 50 | |
| 18 | 46 | 54 - 90 | -36 | 50 | |
| 19 | 46 | 59 - 79 | -20 | 47 | |
| 20 | 46 | 69 - 87 | -18 | 46 | |
| 21 | 46 | 40 - 75 | -35 | 42 | |
| 22 | 46 | 66 - 103 | -37 | 38 | |
| 23 | 46 | 38 - 76 | -38 | 36 | |
| 24 | 46 | 42 - 72 | -30 | 34 |
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu57
63Ghi được85
69Thủng lưới83
1.21Bàn thắng mỗi trận1.49
18Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn33
41Hiệp hai54