Boston United F.C. vs Hartlepool United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Boston United F.C. 1-2 Hartlepool United F.C. tại Conference Premier, 10 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Boston United F.C. thắng 1, hòa 1, Hartlepool United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 8
- Sân vận động
- The Jakemans Community Stadium, Boston, Lincolnshire
- Phong độ
- WLLDL Boston United F.C.
- LLLWL Hartlepool United F.C.
- 4' J. Hazel · C. Green 1-0
- 27' F. Maguire
- 31' E. Dieseruvwe
- HT1-0
- 46' ▲ A. Gomez Mancini ▼ G. Sloggett
- 53' 1-1 A. Gomez Mancini · R. Mathurin
- 60' ▲ P. Aderoju ▼ M. Woods
- 61' 1-2 E. Dieseruvwe · K. Freeman
- 63' ▲ T. Leak ▼ T. Weston
- 67' ▲ L. Charman ▼ R. Mathurin
- 71' ▲ D. Mooney ▼ S. Osborne
- 72' ▲ N. Featherstone ▼ K. Freeman
- 76' L. Charman
- 79' ▲ G. Madine ▼ E. Dieseruvwe
- 80' ▲ K. Ward ▼ F. Maguire
- 86' A. Smith
- FT1-2
Đội hình
- 1C. Gregory
- 23Z. Mills
- 12J. Rowe
- 5M. Bostwick
- 8M. Woods ▼ 60'
- 3C. Green
- 21S. Osborne ▼ 71'
- 22F. Maguire ▼ 80'
- 24D. Hill
- 9J. Hazel
- 16T. Weston ▼ 63'
Dự bị 7
- 17P. Aderoju ▲ 60'
- 6T. Leak ▲ 63'
- 11D. Mooney ▲ 71'
- 7K. Ward ▲ 80'
- 4M. Roberts
- 25E. Craven
- 10A. Marriott
- 40A. Smith
- 4T. Parkes
- 32K. Freeman ▼ 72'
- 3D. Ferguson
- 14N. Sheron
- 17B. Sass-Davies
- 15G. Sloggett ▼ 46'
- 7J. Hunter
- 20E. Dieseruvwe ▼ 79'
- 18R. Mathurin ▼ 67'
- 12J. Grey
Dự bị 7
- 8A. Gomez Mancini ▲ 46'
- 11L. Charman ▲ 67'
- 16N. Featherstone ▲ 72'
- 9G. Madine ▲ 79'
- 31B. Young
- 23E. Onariase
- 10A. Campbell
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu54
87Ghi được74
98Thủng lưới74
1.34Bàn thắng mỗi trận1.37
15Giữ sạch lưới14
38Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai43