Eastleigh F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tamworth F.C.

Eastleigh F.C. vs Tamworth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Eastleigh F.C. 1-1 Tamworth F.C. tại Conference Premier, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Eastleigh F.C. thắng 1, hòa 1, Tamworth F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 45
Phong độ
LWWDL Eastleigh F.C.
LWLDL Tamworth F.C.
  1. 12' K. Evans · L. Giles 1-0
  2. 25' 1-1 O. Lynch · D. Creaney
  3. 35' R. Aguiar L. Humphries
  4. 37' J. Moore
  5. 45'+4 R. Brindley
  6. HT1-1
  7. 51' T. Eweka
  8. 53' T. Kurtaran
  9. 60' R. Maher B. Acquaye
  10. 64' A. Harris L. Giles
  11. 64' J. Lundstram R. Brindley
  12. 64' H. Saunders I. Effiong
  13. 69' A. Blair
  14. 72' B. Milnes T. Kurtaran
  15. 72' M. Reindorf O. Lynch
  16. 77' D. Creaney
  17. 79' C. Underhill J. Cousins
  18. 83' T. McGlinchey S. Mols
  19. 83' T. Tonks J. Riley
  20. FT1-1

Đội hình

Eastleigh F.C.
  1. 1N. Townsend
  2. 2R. Brindley ▼ 64'
  3. 6T. Eweka
  4. 31N. Maher
  5. 28J. Moore
  6. 26L. Giles ▼ 64'
  7. 4L. Humphries ▼ 35'
  8. 24J. Cousins ▼ 79'
  9. 7K. Evans
  10. 11A. Blair
  11. 21I. Effiong ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 22J. McNamara
  2. 27A. Harris ▲ 64'
  3. 25R. Aguiar ▲ 35'
  4. 17J. Lundstram ▲ 64'
  5. 30C. Underhill ▲ 79'
  6. 15H. Saunders ▲ 64'
  7. 29S. Bamey
Tamworth F.C.
  1. 1J. Singh
  2. 2M. Curley
  3. 18J. Cullinane-Liburd
  4. 5K. Digie
  5. 11L. Fairlamb
  6. 14S. Mols ▼ 83'
  7. 16J. Riley ▼ 83'
  8. 42T. Kurtaran ▼ 72'
  9. 24B. Acquaye ▼ 60'
  10. 39D. Creaney
  11. 27O. Lynch ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 26H. Hollis
  2. 6A. Bates
  3. 31R. Maher ▲ 60'
  4. 19T. McGlinchey ▲ 83'
  5. 8B. Milnes ▲ 72'
  6. 4T. Tonks ▲ 83'
  7. 44M. Reindorf ▲ 72'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu64
67Ghi được94
92Thủng lưới85
1.26Bàn thắng mỗi trận1.47
5Giữ sạch lưới17
31Trên 2.5 bàn34
37Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu