Tamworth F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Eastleigh F.C.

Tamworth F.C. vs Eastleigh F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tamworth F.C. 2-0 Eastleigh F.C. tại Conference Premier, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tamworth F.C. thắng 2, hòa 1, Eastleigh F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 40
Sân vận động
The Lamb Ground, Tamworth, Staffordshire
Phong độ
LWLDL Tamworth F.C.
LWWDL Eastleigh F.C.
  1. 33' T. Shade
  2. 41' S. Quigley
  3. 45' L. Fernandez
  4. 45'+1 Yellow Card
  5. HT0-0
  6. 46' P. McCallum L. Fernandez
  7. 53' H. Hollis · T. Tonks 1-0
  8. 60' T. McGlinchey 2-0
  9. 70' B. Close
  10. 73' M. Curley B. Crompton
  11. 73' R. Maher B. Enoru
  12. 77' J. Semenyo R. Brindley
  13. 78' B. Milnes T. Tonks
  14. 80' D. Waldron D. Creaney
  15. 87' J. Ponticelli G. Morrison
  16. 90' L. Hodson B. Close
  17. FT2-0

Đội hình

Tamworth F.C. HLV: A. Peaks
  1. 1J. Singh
  2. 26H. Hollis
  3. 5K. Digie
  4. 3C. Cockerill-Mollett
  5. 33B. Crompton ▼ 73'
  6. 4T. Tonks ▼ 78'
  7. 28T. Sundire
  8. 19T. McGlinchey
  9. 15G. Morrison ▼ 87'
  10. 9D. Creaney ▼ 80'
  11. 22B. Enoru ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 2M. Curley ▲ 73'
  2. 31R. Maher ▲ 73'
  3. 8B. Milnes ▲ 78'
  4. 38D. Waldron ▲ 80'
  5. 34J. Ponticelli ▲ 87'
  6. 14K. Williams
  7. 37A. Raikhy
Eastleigh F.C. HLV: R. Hill
  1. 1J. McDonnell
  2. 2R. Brindley ▼ 77'
  3. 5L. Fernandez ▼ 46'
  4. 6L. Francillette
  5. 21N. Boutin
  6. 8J. Taylor
  7. 22B. Close ▼ 90'
  8. 19C. Panter
  9. 7C. Maguire
  10. 20S. Quigley
  11. 10T. Shade

Dự bị 7

  1. 9P. McCallum ▲ 46'
  2. 23J. Semenyo ▲ 77'
  3. 14L. Hodson ▲ 90'
  4. 26J. Ryan
  5. 18A. Waruih
  6. 13T. Scott
  7. 30C. Underhill

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu56
92Ghi được72
102Thủng lưới79
1.46Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn27
54Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu