Eastleigh F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tamworth F.C.

Eastleigh F.C. vs Tamworth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Eastleigh F.C. 1-0 Tamworth F.C. tại Conference Premier, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Eastleigh F.C. thắng 1, hòa 1, Tamworth F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 7
Sân vận động
Silverlake Stadium, Eastleigh, Hampshire
Phong độ
LWWDL Eastleigh F.C.
WLDLL Tamworth F.C.
  1. 6' P. McCallum 1-0
  2. 26' G. Morrison
  3. 27' N. Maher
  4. 41' B. Acquaye
  5. 45'+1 L. Francillette
  6. HT1-0
  7. 51' B. Milnes
  8. 71' K. Lissimore B. Milnes
  9. 73' N. Boutin C. Maguire
  10. 74' K. Lissimore
  11. 79' D. Creaney N. Tshikuna
  12. 81' T. Tonks G. Morrison
  13. 85' J. Cullinane-Liburd
  14. 85' L. Fernandez A. Waruih
  15. 89' B. Enoru T. McGlinchey
  16. 90' R. Brindley
  17. 90'+4 C. Panter
  18. 90'+3 C. Panter J. Vokins
  19. FT1-0

Đội hình

Eastleigh F.C. HLV: R. Hill
  1. 1J. McDonnell
  2. 2R. Brindley
  3. 31N. Maher
  4. 3J. Vokins ▼ 90'
  5. 6L. Francillette
  6. 8J. Taylor
  7. 4L. Humphries
  8. 18A. Waruih ▼ 85'
  9. 7C. Maguire ▼ 73'
  10. 9P. McCallum
  11. 10T. Shade

Dự bị 7

  1. 21N. Boutin ▲ 73'
  2. 5L. Fernandez ▲ 85'
  3. 19C. Panter ▲ 90'
  4. 23J. Semenyo
  5. 13T. Scott
  6. 14L. Hodson
  7. 29M. Dotse
Tamworth F.C. HLV: A. Peaks
  1. 1J. Singh
  2. 26H. Hollis
  3. 11L. Fairlamb
  4. 18J. Cullinane-Liburd
  5. 8B. Milnes ▼ 71'
  6. 28T. Sundire
  7. 16B. Acquaye
  8. 19T. McGlinchey ▼ 89'
  9. 15G. Morrison ▼ 81'
  10. 20N. Tshikuna ▼ 79'
  11. 12C. Wreh

Dự bị 7

  1. 23K. Lissimore ▲ 71'
  2. 9D. Creaney ▲ 79'
  3. 4T. Tonks ▲ 81'
  4. 22B. Enoru ▲ 89'
  5. 5K. Digie
  6. 14K. Williams
  7. 21L. Phillips

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu63
72Ghi được92
79Thủng lưới102
1.29Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu