Southend United F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Woking F.C.

Southend United F.C. vs Woking F.C.

Tỷ số chung cuộc: Southend United F.C. 1-1 Woking F.C. tại Conference Premier, 25 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Southend United F.C. thắng 1, hòa 6, Woking F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 40
Phong độ
WWLDW Southend United F.C.
DWLDL Woking F.C.
  1. 20' 0-1 O. Sanderson
  2. HT0-1
  3. 63' J. Andrews H. Beautyman
  4. 63' O. Akinola J. Forster-Caskey
  5. 65' S. Austin K. Appiah-Forson
  6. 65' C. Kendall A. Dallas
  7. 72' O. Coker
  8. 78' J. Gbode
  9. 78' T. Hinds M. Ward
  10. 81' J. Bridge J. Gubbins
  11. 88' T. Hopper · C. Kendall 1-1
  12. 90'+2 J. Golding O. Coker
  13. 90'+2 D. Gorman T. Akinola
  14. FT1-1

Đội hình

Southend United F.C. HLV: Kevin Maher
  1. 30C. Andeng Ndi
  2. 2G. Scott-Morriss
  3. 16H. Taylor
  4. 6B. Goodliffe
  5. 15J. Gubbins ▼ 81'
  6. 33H. Boyes
  7. 22K. Appiah-Forson ▼ 65'
  8. 23Morton
  9. 28O. Coker ▼ 90'
  10. 9A. Dallas ▼ 65'
  11. 14T. Hopper

Dự bị 7

  1. 7J. Bridge ▲ 81'
  2. 10S. Austin ▲ 65'
  3. 18S. Spasov
  4. 20A. Massey
  5. 24C. Kendall ▲ 65'
  6. 25N. Mawene
  7. 26J. Golding ▲ 90'
Woking F.C.
  1. 22W. Jaaskelainen
  2. 2A. Drewe
  3. 4C. Okoli
  4. 5T. Odusina
  5. 3C. Richards
  6. 23T. Akinola ▼ 90'
  7. 25J. Forster-Caskey ▼ 63'
  8. 26J. Gbode
  9. 7H. Beautyman ▼ 63'
  10. 11M. Ward ▼ 78'
  11. 30O. Sanderson

Dự bị 7

  1. 13C. Ross
  2. 18J. Turner
  3. 6J. Andrews ▲ 63'
  4. 8D. Gorman ▲ 90'
  5. 14T. Hinds ▲ 78'
  6. 16O. Akinola ▲ 63'
  7. 20S. Ashford

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu61
103Ghi được91
59Thủng lưới71
1.75Bàn thắng mỗi trận1.49
21Giữ sạch lưới17
31Trên 2.5 bàn27
58Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu