Southend United F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Woking F.C.

Southend United F.C. vs Woking F.C.

Tỷ số chung cuộc: Southend United F.C. 2-2 Woking F.C. tại Conference Premier, 4 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Southend United F.C. thắng 1, hòa 6, Woking F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 36
Sân vận động
Roots Hall, Southend-on-Sea, Essex
Phong độ
WWLDW Southend United F.C.
DWLDL Woking F.C.
  1. 5' 0-1 C. Okoli · D. Gorman
  2. 19' D. Gorman
  3. 22' C. Okoli
  4. 34' J. Golding · C. Kendall 1-1
  5. 36' O. Akinola
  6. 45'+7 A. Chicksen
  7. 45'+3 D. Lewis O. Odusina
  8. HT1-1
  9. 46' T. Hopper J. Walker
  10. 64' G. Scott-Morriss · T. Hopper 2-1
  11. 68' 2-2 H. Beautyman
  12. 69' J. Morias D. Kelly-Evans
  13. 74' L. Chambers-Parillon C. Kendall
  14. 74' G. Wind J. Bridge
  15. 77' D. Moss T. Hinds
  16. 78' H. Beautyman
  17. 88' D. Waldron M. Bonne
  18. 90'+2 K. Appiah-Forson
  19. FT2-2

Đội hình

Southend United F.C. HLV: K. Maher
  1. 1N. Hayes
  2. 16H. Taylor
  3. 20B. Goodliffe
  4. 2G. Scott-Morriss
  5. 18J. Golding
  6. 7J. Bridge ▼ 74'
  7. 22K. Appiah-Forson
  8. 23J. Morton
  9. 9M. Bonne ▼ 88'
  10. 11J. Walker ▼ 46'
  11. 24C. Kendall ▼ 74'

Dự bị 6

  1. 21T. Hopper ▲ 46'
  2. 19L. Chambers-Parillon ▲ 74'
  3. 4G. Wind ▲ 74'
  4. 10D. Waldron ▲ 88'
  5. 15J. Gubbins
  6. 32A. Jaakkola
Woking F.C. HLV: N. Ardley
  1. 22W. Jääskeläinen
  2. 15A. Chicksen
  3. 27D. Kelly-Evans ▼ 69'
  4. 5O. Odusina ▼ 45'
  5. 16T. Akinola
  6. 14T. Hinds ▼ 77'
  7. 7H. Beautyman
  8. 8D. Gorman
  9. 6J. Andrews
  10. 4C. Okoli
  11. 12I. Effiong

Dự bị 7

  1. 11D. Lewis ▲ 45'
  2. 20J. Morias ▲ 69'
  3. 2D. Moss ▲ 77'
  4. 3J. Jones
  5. 28O. Webber
  6. 30F. Vincent
  7. 23J. Anderson

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu62
88Ghi được81
68Thủng lưới83
1.47Bàn thắng mỗi trận1.31
24Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn31
47Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu