Woking F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Southend United F.C.

Woking F.C. vs Southend United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 0-0 Southend United F.C. tại Conference Premier, 26 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Woking F.C. thắng 0, hòa 6, Southend United F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 20
Sân vận động
The Laithwaite Community Stadium, Woking, Surrey
Phong độ
DWLDL Woking F.C.
WWLDW Southend United F.C.
  1. 28' N. Ralph
  2. 33' O. Akinola
  3. 41' C. Miley
  4. HT0-0
  5. 48' C. Miley
  6. 48' C. Miley
  7. 51' Noor Husin A. Pepple
  8. 57' C. Kendall
  9. 68' H. Beautyman D. Kelly-Evans
  10. 68' J. Stretton D. Moore
  11. 70' M. Ward
  12. 78' T. Leahy C. Kendall
  13. 82' K. Appiah-Forson O. Coker
  14. 82' J. Bridge J. Walker
  15. 85' D. Gorman A. Judge
  16. FT0-0

Đội hình

Woking F.C. HLV: M. Doyle
  1. 22W. Jääskeläinen
  2. 15A. Chicksen
  3. 27D. Kelly-Evans ▼ 68'
  4. 5O. Odusina
  5. 16T. Akinola
  6. 35M. Dyche
  7. 20A. Judge ▼ 85'
  8. 6J. Andrews
  9. 17M. Ward
  10. 14D. Moore ▼ 68'
  11. 9C. Kendall ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 7H. Beautyman ▲ 68'
  2. 19J. Stretton ▲ 68'
  3. 29T. Leahy ▲ 78'
  4. 8D. Gorman ▲ 85'
  5. 4C. Harries
  6. 23J. Anderson
  7. 28O. Webber
Southend United F.C. HLV: K. Maher
  1. 30C. Andeng-Ndi
  2. 3N. Ralph
  3. 16H. Taylor
  4. 2G. Scott-Morriss
  5. 17C. Miley
  6. 23J. Morton
  7. 5A. Crowther
  8. 28O. Coker ▼ 82'
  9. 9M. Bonne
  10. 11J. Walker ▼ 82'
  11. 19A. Pepple ▼ 51'

Dự bị 7

  1. 8Noor Husin ▲ 51'
  2. 22K. Appiah-Forson ▲ 82'
  3. 7J. Bridge ▲ 82'
  4. 1Z. Jeacock
  5. 4G. Wind
  6. 10D. Waldron
  7. 20G. Moncur

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu60
81Ghi được88
83Thủng lưới68
1.31Bàn thắng mỗi trận1.47
14Giữ sạch lưới24
31Trên 2.5 bàn28
52Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu