Rochdale A.F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Boston United F.C.

Rochdale A.F.C. vs Boston United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 1-0 Boston United F.C. tại Conference Premier, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 4, hòa 1, Boston United F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 37
Phong độ
LLLWL Rochdale A.F.C.
WLLDL Boston United F.C.
  1. 23' T. Cursons
  2. HT0-0
  3. 59' K. Aboh J. Hiwula
  4. 63' T. Smith D. Rodney
  5. 68' M. Lavinier
  6. 72' J. Grimes
  7. 80' K. Gordon
  8. 80' I. Henderson A. Barlow
  9. 82' T. Smith · D. Moss 1-0
  10. 88' G. Sloggett O. Gallagher
  11. 88' L. Barrington C. Teale
  12. 89' D. Tutonda T. Allarakhia
  13. 90' E. Francis R. East
  14. FT1-0

Đội hình

Rochdale A.F.C. HLV: Jim McNulty
  1. 1O. Whatmuff
  2. 2K. Gordon
  3. 6E. Ebanks-Landell
  4. 25C. Perry
  5. 7T. Allarakhia ▼ 89'
  6. 4R. East ▼ 90'
  7. 16C. Pettit
  8. 18A. Barlow ▼ 80'
  9. 22D. Moss
  10. 10D. Rodney ▼ 63'
  11. 9E. Dieseruvwe

Dự bị 7

  1. 3D. Tutonda ▲ 89'
  2. 19J. Burger
  3. 21C. McBride
  4. 29B. Bilongo
  5. 36E. Francis ▲ 90'
  6. 38T. Smith ▲ 63'
  7. 40I. Henderson ▲ 80'
Boston United F.C.
  1. 21D. Cameron
  2. 20J. Rooney
  3. 23J. Grimes
  4. 4C. Teale ▼ 88'
  5. 40M. Lavinier
  6. 26O. Gallagher ▼ 88'
  7. 19J. Richards
  8. 17A. Lankshear
  9. 16J. Hiwula ▼ 59'
  10. 10F. Maguire
  11. 18T. Cursons

Dự bị 7

  1. 1R. Lovett
  2. 2B. Grist
  3. 6G. Sloggett ▲ 88'
  4. 7L. Barrington ▲ 88'
  5. 15M. Carson
  6. 22A. Raikhy
  7. 24K. Aboh ▲ 59'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu57
106Ghi được85
55Thủng lưới83
1.8Bàn thắng mỗi trận1.49
23Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn33
58Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu