Rochdale A.F.C. vs Boston United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 2-3 Boston United F.C. tại Conference Premier, 18 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 4, hòa 1, Boston United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 23
- Sân vận động
- Crown Oil Arena, Rochdale, Greater Manchester
- Phong độ
- LLWLD Rochdale A.F.C.
- LLDLL Boston United F.C.
- 25' 0-1 J. Hazel
- 28' 0-2 Z. Mills · J. Richards
- 45'+1 C. Green
- HT0-2
- 46' ▲ I. Henderson ▼ J. Buyabu
- 52' S. Beckwith
- 57' J. Richards
- 66' ▲ J. Kingdon ▼ E. Ebanks-Landell
- 69' 0-3 J. Knowles · C. Green
- 76' ▲ C. McBride ▼ S. Beckwith
- 76' ▲ K. Mitchell ▼ R. East
- 76' ▲ J. Gale ▼ J. Hazel
- 80' I. Henderson · K. Mitchell 1-3
- 82' ▲ T. Weston ▼ J. Knowles
- 88' J. Bird · K. Mitchell 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 13S. Waller
- 26L. Hogan
- 6E. Ebanks-Landell ▼ 66'
- 30J. Buyabu ▼ 46'
- 18A. Barlow
- 4R. East ▼ 76'
- 8H. Gilmour
- 33S. Beckwith ▼ 76'
- 27J. Bird
- 7T. Allarakhia
- 11M. Adu-Poku
Dự bị 7
- 40I. Henderson ▲ 46'
- 28J. Kingdon ▲ 66'
- 21C. McBride ▲ 76'
- 9K. Mitchell ▲ 76'
- 31C. Weston
- 19J. Burger
- 12B. Kelly
- 1C. Gregory
- 23Z. Mills
- 12J. Rowe
- 17B. Nicholson
- 14C. Teale
- 19J. Richards
- 3C. Green
- 7K. Ward
- 24D. Hill
- 9J. Hazel ▼ 76'
- 18J. Knowles ▼ 82'
Dự bị 7
- 39J. Gale ▲ 76'
- 16T. Weston ▲ 82'
- 20O. Green
- 10A. Marriott
- 30J. Lovelace
- 2K. Coates
- 27J. Scott
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu65
105Ghi được87
70Thủng lưới98
1.64Bàn thắng mỗi trận1.34
22Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn38
60Hiệp hai39