Boston United F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Woking F.C.

Boston United F.C. vs Woking F.C.

Tỷ số chung cuộc: Boston United F.C. 2-2 Woking F.C. tại Conference Premier, 3 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Boston United F.C. thắng 0, hòa 3, Woking F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 36
Phong độ
LLDLL Boston United F.C.
LDLWW Woking F.C.
  1. 3' 0-1 O. Sanderson
  2. 6' O. Akinola
  3. 38' T. Cursons 1-1
  4. 44' 1-2 O. Sanderson · A. O'Brien
  5. 45'+4 A. Drewe
  6. HT1-2
  7. 46' R. Syla T. Akinola
  8. 55' C. Okoli
  9. 61' J. Grimes
  10. 62' L. Barrington J. Hiwula
  11. 63' F. Maguire · K. Aboh 2-2
  12. 64' Yellow Card
  13. 68' J. Turner A. O'Brien
  14. 73' J. Gbode
  15. 74' J. Andrews
  16. 78' M. Ward J. Gbode
  17. 83' K. Donnelly T. Cursons
  18. 90' L. McCarron K. Aboh
  19. 90' T. Odusina H. Beautyman
  20. FT2-2

Đội hình

Boston United F.C.
  1. 21D. Cameron
  2. 20J. Rooney
  3. 23J. Grimes
  4. 15M. Carson
  5. 4C. Teale
  6. 26O. Gallagher
  7. 19J. Richards
  8. 24K. Aboh ▼ 90'
  9. 10F. Maguire
  10. 16J. Hiwula ▼ 62'
  11. 18T. Cursons ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 1R. Lovett
  2. 6G. Sloggett
  3. 7L. Barrington ▲ 62'
  4. 11K. Donnelly ▲ 83'
  5. 17A. Lankshear
  6. 40M. Lavinier
  7. 45L. McCarron ▲ 90'
Woking F.C.
  1. 22W. Jaaskelainen
  2. 2A. Drewe
  3. 16O. Akinola
  4. 4C. Okoli
  5. 3C. Richards
  6. 26J. Gbode ▼ 78'
  7. 23T. Akinola ▼ 46'
  8. 30O. Sanderson
  9. 6J. Andrews
  10. 7H. Beautyman ▼ 90'
  11. 10A. O'Brien ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 13C. Ross
  2. 5T. Odusina ▲ 90'
  3. 11M. Ward ▲ 78'
  4. 14T. Hinds
  5. 15R. Syla ▲ 46'
  6. 18J. Turner ▲ 68'
  7. 25J. Forster-Caskey

Thống kê

01
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu61
85Ghi được91
83Thủng lưới71
1.49Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn27
54Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu