Boston United F.C. vs Woking F.C.
Tỷ số chung cuộc: Boston United F.C. 2-2 Woking F.C. tại Conference Premier, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Boston United F.C. thắng 0, hòa 3, Woking F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 37
- Sân vận động
- The Jakemans Community Stadium, Boston, Lincolnshire
- Phong độ
- LLDLL Boston United F.C.
- LDLWW Woking F.C.
- 23' 0-1 H. Beautyman
- 45'+2 ▲ K. Ward ▼ F. Maguire
- HT0-1
- 48' J. Anderson
- 62' D. Gorman
- 64' ▲ A. Marriott ▼ J. Knowles
- 64' ▲ J. Gale ▼ J. Hazel
- 66' ▲ D. Moss ▼ J. Anderson
- 66' J. Rowe · B. Nicholson 1-1
- 69' D. Hill
- 74' C. Green
- 76' 1-2 I. Effiong · D. Lewis
- 85' W. Jaaskelainen
- 90'+2 J. Rowe 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1C. Gregory
- 23Z. Mills
- 12J. Rowe
- 17B. Nicholson
- 14C. Teale
- 19J. Richards
- 3C. Green
- 22F. Maguire ▼ 45'
- 24D. Hill
- 9J. Hazel ▼ 64'
- 18J. Knowles ▼ 64'
Dự bị 7
- 7K. Ward ▲ 45'
- 10A. Marriott ▲ 64'
- 39J. Gale ▲ 64'
- 16T. Weston
- 30J. Lovelace
- 8M. Woods
- 2K. Coates
- 22W. Jääskeläinen
- 15A. Chicksen
- 27D. Kelly-Evans
- 16T. Akinola
- 7H. Beautyman
- 8D. Gorman
- 23J. Anderson ▼ 66'
- 6J. Andrews
- 4C. Okoli
- 12I. Effiong
- 11D. Lewis
Dự bị 5
- 2D. Moss ▲ 66'
- 3J. Jones
- 28O. Webber
- 30F. Vincent
- 24R. Ince
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu62
87Ghi được81
98Thủng lưới83
1.34Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới14
38Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai52