Morecambe F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
York City

Morecambe F.C. vs York City

Tỷ số chung cuộc: Morecambe F.C. 0-1 York City tại Conference Premier, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Morecambe F.C. thắng 1, hòa 3, York City thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 36
Phong độ
LWWWL Morecambe F.C.
WDWLD York City
  1. 30' M. Azeez
  2. 30' H. Boateng
  3. 32' L. Hogan
  4. 33' J. King
  5. 44' O. Banks
  6. HT0-0
  7. 46' Y. Songo'o M. Azeez
  8. 54' P. Lewis
  9. 68' B. Tollitt M. Sangare
  10. 71' M. Fagan-Walcott M. Williams
  11. 71' J. Grey J. King
  12. 71' D. Batty H. Boateng
  13. 78' B. Williams G. Edwards
  14. 86' H. Dean L. Hogan
  15. 86' J. Cain J. Nolan
  16. 90'+3 D. Batty
  17. 90'+12 Y. Songo'o
  18. 90'+14 M. Williams
  19. 90' 0-1 O. Banks · J. Stones
  20. FT0-1

Đội hình

Morecambe F.C. HLV: Ashvir Johal
  1. 40J. Blackman
  2. 2L. Payne
  3. 16L. Hogan ▼ 86'
  4. 8M. Azeez ▼ 46'
  5. 12K. Jameson
  6. 7G. Edwards ▼ 78'
  7. 17P. Lewis
  8. 20M. Sangare ▼ 68'
  9. 33T. Akindileni
  10. 36J. Nolan ▼ 86'
  11. 42C. Popov

Dự bị 7

  1. 41M. Boney
  2. 5H. Dean ▲ 86'
  3. 10J. Cain ▲ 86'
  4. 15B. Williams ▲ 78'
  5. 18B. Tollitt ▲ 68'
  6. 23D. Ogwuru
  7. 24Y. Songo'o ▲ 46'
York City
  1. 1H. Male
  2. 15J. King ▼ 71'
  3. 27M. Williams ▼ 71'
  4. 29Z. Johnson
  5. 3M. Kitching
  6. 8A. Hunt
  7. 21H. Boateng ▼ 71'
  8. 30A. Newby
  9. 28O. Banks
  10. 9J. Stones
  11. 10O. Pearce

Dự bị 7

  1. 31G. Sykes-Kenworthy
  2. 2R. Fallowfield
  3. 4M. Fagan-Walcott ▲ 71'
  4. 5C. Howe
  5. 12J. Grey ▲ 71'
  6. 17C. Hewitt
  7. 18D. Batty ▲ 71'

Thống kê

13
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu53
80Ghi được123
116Thủng lưới49
1.48Bàn thắng mỗi trận2.32
8Giữ sạch lưới21
36Trên 2.5 bàn36
42Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu