Morecambe F.C. vs York City
Tỷ số chung cuộc: Morecambe F.C. 2-2 York City tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 8, 2012. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Morecambe F.C. thắng 1, hòa 3, York City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
- Phong độ
- LWWWL Morecambe F.C.
- WDWLD York City
- HT0-0
- 53' R. Brodie11m 1-0
- 58' 1-1 C. Smith
- 64' ▲ A. Wright ▼ G. McDonald
- 64' ▲ L. Alessandra ▼ I. Reid
- 74' S. Drummond 2-1
- 76' ▲ M. Blair ▼ P. McLaughlin
- 80' ▲ N. Fenton ▼ W. Haining
- 84' ▲ J. McReady ▼ M. Coulson
- 86' 2-2 A. Chambers
- 89' ▲ L. Bullock ▼ J. Walker
- FT2-2
Đội hình
- 1B. Roche
- 6W. Haining ▼ 80'
- 22A. Parrish
- 15C. McCready
- 3R. Threlfall
- 17A. Fleming
- 18G. McDonald ▼ 64'
- 11K. Ellison
- 7I. Reid ▼ 64'
- 16S. Drummond
- 10R. Brodie
Dự bị 7
- 8A. Wright ▲ 64'
- 9L. Alessandra ▲ 64'
- 2N. Fenton ▲ 80'
- 25A. Arestidou
- 30D. Carlton
- 14J. Burrow
- 27J. Redshaw
- 24M. Ingham
- 4C. Smith
- 6D. Parslow
- 23C. Doig
- 3D. Blanchett
- 2O. Oyebanjo
- 26P. McLaughlin ▼ 76'
- 13J. Smith
- 11M. Coulson ▼ 84'
- 9J. Walker ▼ 89'
- 10A. Chambers
Dự bị 7
- 17M. Blair ▲ 76'
- 15J. McReady ▲ 84'
- 12L. Bullock ▲ 89'
- 20J. Challinor
- 16J. Fyfield
- 19M. Potts
- 1P. Musselwhite
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 66 - 39 | +27 | 83 | |
| 2 | 46 | 74 - 59 | +15 | 79 | |
| 3 | 46 | 87 - 52 | +35 | 78 | |
| 4 | 46 | 71 - 65 | +6 | 76 | |
| 5 | 46 | 58 - 51 | +7 | 75 | |
| 6 | 46 | 64 - 55 | +9 | 73 | |
| 7 | 46 | 63 - 52 | +11 | 69 | |
| 8 | 46 | 60 - 45 | +15 | 67 | |
| 9 | 46 | 60 - 61 | -1 | 65 | |
| 10 | 46 | 63 - 62 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 12 | 46 | 68 - 70 | -2 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 57 | -2 | 60 | |
| 14 | 46 | 60 - 69 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 50 - 60 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 55 - 61 | -6 | 58 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 55 | |
| 18 | 46 | 51 - 68 | -17 | 54 | |
| 19 | 46 | 55 - 62 | -7 | 53 | |
| 20 | 46 | 54 - 76 | -22 | 53 | |
| 21 | 46 | 46 - 55 | -9 | 52 | |
| 22 | 46 | 55 - 62 | -7 | 51 | |
| 23 | 46 | 47 - 59 | -12 | 51 | |
| 24 | 46 | 42 - 60 | -18 | 48 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu50
63Ghi được57
67Thủng lưới71
1.21Bàn thắng mỗi trận1.14
14Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai25