York City vs Morecambe F.C.
Tỷ số chung cuộc: York City 1-4 Morecambe F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 2, 2013. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: York City thắng 4, hòa 3, Morecambe F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
- Sân vận động
- Bootham Crescent, York, North Yorkshire
- Phong độ
- WDWLD York City
- LWWWL Morecambe F.C.
- 23' 0-1 L. Alessandra
- 28' J. Walker11m 1-1
- HT1-1
- 67' ▲ D. McDaid ▼ M. Potts
- 70' ▲ J. Redshaw ▼ L. Alessandra
- 74' 1-2 K. Ellison
- 81' ▲ J. McReady ▼ A. Rodman
- 81' ▲ J. Fyfield ▼ P. McLaughlin
- 87' 1-3 J. Redshaw
- 90'+4 ▲ J. Burrow ▼ C. Holroyd
- 90'+3 1-4 J. Redshaw
- FT1-4
Đội hình
- 24M. Ingham
- 4C. Smith
- 6D. Parslow
- 32C. Obeng
- 26P. McLaughlin ▼ 81'
- 22J. O'Connell
- 8S. Kerr
- 17M. Blair
- 19M. Potts ▼ 67'
- 33A. Rodman ▼ 81'
- 9J. Walker
Dự bị 7
- 13D. McDaid ▲ 67'
- 15J. McReady ▲ 81'
- 16J. Fyfield ▲ 81'
- 1P. Musselwhite
- 5D. McGurk
- 7J. Reed
- 20J. Challinor
- 1B. Roche
- 6W. Haining
- 2N. Fenton
- 22A. Parrish
- 15C. McCready
- 18G. McDonald
- 11K. Ellison
- 16S. Drummond
- 10R. Williams
- 9L. Alessandra ▼ 70'
- 26C. Holroyd ▼ 90'
Dự bị 7
- 27J. Redshaw ▲ 70'
- 14J. Burrow ▲ 90'
- 7I. Reid
- 20J. Mwasile
- 23C. Doyle
- 25A. Arestidou
- 21A. McGowan
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 66 - 39 | +27 | 83 | |
| 2 | 46 | 74 - 59 | +15 | 79 | |
| 3 | 46 | 87 - 52 | +35 | 78 | |
| 4 | 46 | 71 - 65 | +6 | 76 | |
| 5 | 46 | 58 - 51 | +7 | 75 | |
| 6 | 46 | 64 - 55 | +9 | 73 | |
| 7 | 46 | 63 - 52 | +11 | 69 | |
| 8 | 46 | 60 - 45 | +15 | 67 | |
| 9 | 46 | 60 - 61 | -1 | 65 | |
| 10 | 46 | 63 - 62 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 12 | 46 | 68 - 70 | -2 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 57 | -2 | 60 | |
| 14 | 46 | 60 - 69 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 50 - 60 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 55 - 61 | -6 | 58 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 55 | |
| 18 | 46 | 51 - 68 | -17 | 54 | |
| 19 | 46 | 55 - 62 | -7 | 53 | |
| 20 | 46 | 54 - 76 | -22 | 53 | |
| 21 | 46 | 46 - 55 | -9 | 52 | |
| 22 | 46 | 55 - 62 | -7 | 51 | |
| 23 | 46 | 47 - 59 | -12 | 51 | |
| 24 | 46 | 42 - 60 | -18 | 48 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu52
57Ghi được63
71Thủng lưới67
1.14Bàn thắng mỗi trận1.21
15Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai40