Yeovil Town F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Sutton Utd

Yeovil Town F.C. vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: Yeovil Town F.C. 3-2 Sutton Utd tại Conference Premier, 25 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Yeovil Town F.C. thắng 3, hòa 1, Sutton Utd thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 35
Phong độ
DWWWL Yeovil Town F.C.
WWLLD Sutton Utd
  1. 33' B. Njoku
  2. 41' J. Daly 1-0
  3. 45'+4 T. Works
  4. 45' 1-1 H. Muller · B. Topalloj
  5. HT1-1
  6. 55' K. Donkor
  7. 56' T. Perrett L. McCormick
  8. 56' D. Mafico T. Works
  9. 60' A. Nadesan B. Njoku
  10. 60' O. Foyo J. Francis
  11. 64' H. Greenslade
  12. 64' T. Campbell H. Greenslade
  13. 66' 1-2 K. Jennings · L. Simper
  14. 80' B. McGavin J. Page
  15. 80' K. Ferguson J. Mukena
  16. 88' J. Sims
  17. 90'+5 E. Pruti
  18. 90'+14 D. Eze
  19. 90'+14 J. Sims
  20. 90' D. Ogbonna K. Donkor
  21. 90'+11 D. Eze J. Taylor
  22. 90' J. Daly · R. Jones 2-2
  23. 90' B. McGavin11m 3-2
  24. FT3-2

Đội hình

Yeovil Town F.C. HLV: Mark Cooper
  1. 1J. Ward
  2. 27D. Skura
  3. 2J. Mukena ▼ 80'
  4. 5F. Cousin-Dawson
  5. 19J. Sims
  6. 8L. McCormick ▼ 56'
  7. 23J. Page ▼ 80'
  8. 10R. Jones
  9. 21H. Greenslade ▼ 64'
  10. 11J. Daly
  11. 38T. Works ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 22M. Gould
  2. 3A. Whittle
  3. 14B. McGavin ▲ 80'
  4. 18T. Perrett ▲ 56'
  5. 26K. Ferguson ▲ 80'
  6. 28D. Mafico ▲ 56'
  7. 29T. Campbell ▲ 64'
Sutton Utd HLV: Jon Meeney
  1. 1J. Sims
  2. 50K. Donkor ▼ 90'
  3. 26J. Eccleston
  4. 14E. Pruti
  5. 39B. Topalloj
  6. 42H. Muller
  7. 25J. Taylor ▼ 90'
  8. 8L. Simper
  9. 34B. Njoku ▼ 60'
  10. 28K. Jennings
  11. 48J. Francis ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 13C. Haigh
  2. 21D. Aziaya
  3. 9D. Rodari
  4. 10A. Nadesan ▲ 60'
  5. 18D. Ogbonna ▲ 90'
  6. 29O. Foyo ▲ 60'
  7. 47D. Eze ▲ 90'

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu61
63Ghi được93
79Thủng lưới113
1.11Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn40
34Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu