Yeovil Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sutton Utd

Yeovil Town F.C. vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: Yeovil Town F.C. 1-0 Sutton Utd tại Conference Premier, 3 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Yeovil Town F.C. thắng 3, hòa 1, Sutton Utd thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 12
Sân vận động
Huish Park Stadium, Yeovil, Somerset
Trọng tài
M. Russell
Phong độ
WWWLL Yeovil Town F.C.
WLLDL Sutton Utd
  1. 26' T. Bradbury
  2. 41' A. Jarvis
  3. HT0-0
  4. 62' M. Hippolyte
  5. 63' J. Tilley G. Rogers
  6. 68' T. Bradbury 1-0
  7. 71' C. Eastmond
  8. 71' C. Duffus
  9. 78' T. Wright G. Tuson-Firth
  10. 84' C. Dundas A. Jarvis
  11. 88' D. Kearney D. Ajiboye
  12. 90' A. Skendi M. Hippolyte
  13. 90'+3 C. Alcock R. Hutton
  14. FT1-0

Đội hình

Yeovil Town F.C. HLV: D. Sarll
  1. L. O'Brien
  2. C. Lee
  3. C. Dickinson
  4. L. Wilkinson
  5. T. Bradbury
  6. M. Worthington
  7. R. Hutton ▼ 90'
  8. G. Rogers ▼ 63'
  9. M. Hippolyte ▼ 90'
  10. C. Duffus
  11. G. Omotayo

Dự bị 5

  1. J. Tilley ▲ 63'
  2. A. Skendi ▲ 90'
  3. C. Alcock ▲ 90'
  4. M. Brzozowski
  5. T. Whelan
Sutton Utd HLV: M. Gray
  1. J. Butler
  2. J. Collins
  3. B. Wyatt
  4. J. Barden
  5. B. Goodliffe
  6. K. Davis
  7. H. Beautyman
  8. C. Eastmond
  9. D. Ajiboye ▼ 88'
  10. G. Tuson-Firth ▼ 78'
  11. A. Jarvis ▼ 84'

Dự bị 4

  1. T. Wright ▲ 78'
  2. C. Dundas ▲ 84'
  3. D. Kearney ▲ 88'
  4. B. Dudzinski

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barrow A.F.C.
37 68 - 39 +29 70
2
Harrogate Town A.F.C.
37 61 - 44 +17 66
3
Notts County F.C.
38 61 - 38 +23 63
4
Yeovil Town F.C.
37 61 - 44 +17 60
5
Boreham Wood F.C.
37 55 - 40 +15 60
6
F.C. Halifax Town
37 50 - 49 +1 58
7
Stockport County F.C.
39 51 - 54 -3 58
8
Solihull Moors F.C.
38 48 - 37 +11 55
9
Hartlepool United F.C.
39 56 - 50 +6 55
10
Woking F.C.
38 50 - 55 -5 55
11
Barnet F.C.
35 52 - 42 +10 54
12
Dover Athletic F.C.
38 49 - 49 0 54
13
Bromley F.C.
38 57 - 52 +5 52
14
Sutton Utd
38 47 - 42 +5 50
15
Torquay United F.C.
36 56 - 61 -5 48
16
Aldershot Town F.C.
39 43 - 55 -12 46
17
Eastleigh F.C.
37 43 - 55 -12 46
18
Dagenham & Redbridge F.C.
37 40 - 44 -4 44
19
Chesterfield F.C.
38 55 - 65 -10 44
20
Wrexham A.F.C.
37 46 - 49 -3 43
21
Ebbsfleet United F.C.
39 47 - 68 -21 42
22
Maidenhead United F.C.
38 44 - 58 -14 41
23
A.F.C. Fylde
37 44 - 60 -16 39
24
Chorley F.C.
38 31 - 65 -34 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
73Ghi được53
53Thủng lưới52
1.7Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn15
39Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu