Sutton Utd
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Yeovil Town F.C.

Sutton Utd vs Yeovil Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sutton Utd 3-2 Yeovil Town F.C. tại Conference Premier, 28 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sutton Utd thắng 4, hòa 1, Yeovil Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 33
Sân vận động
The Knights Community Stadium, Sutton, Surrey
Trọng tài
A. Quelch
Phong độ
WWLLD Sutton Utd
DWWWL Yeovil Town F.C.
  1. 24' H. Beautyman 1-0
  2. 25' C. Lee
  3. 26' 1-1 R. Murphy
  4. 38' 1-2 A. Skendi
  5. 42' B. Goodliffe 2-2
  6. HT2-2
  7. 62' D. Ajiboye 3-2
  8. 64' M. Williams G. Osho
  9. 74' C. Dagnall M. Hippolyte
  10. 74' J. Tilley C. Lee
  11. 81' W. Randall T. Wright
  12. 84' C. Dickinson
  13. 89' C. Dundas A. Jarvis
  14. FT3-2

Đội hình

Sutton Utd HLV: M. Gray
  1. N. Tzanev
  2. L. John
  3. J. Barden
  4. B. Goodliffe
  5. R. Milsom
  6. K. Davis
  7. H. Beautyman
  8. C. Eastmond
  9. D. Ajiboye
  10. T. Wright ▼ 81'
  11. A. Jarvis ▼ 89'

Dự bị 5

  1. W. Randall ▲ 81'
  2. C. Dundas ▲ 89'
  3. B. Dudzinski
  4. B. Wyatt
  5. T. Bolarinwa
Yeovil Town F.C. HLV: D. Sarll
  1. S. Nelson
  2. C. Lee ▼ 74'
  3. C. Dickinson
  4. L. Wilkinson
  5. G. Osho ▼ 64'
  6. L. D'Ath
  7. A. Skendi
  8. R. Hutton
  9. R. Murphy
  10. M. Hippolyte ▼ 74'
  11. C. Duffus

Dự bị 5

  1. M. Williams ▲ 64'
  2. C. Dagnall ▲ 74'
  3. J. Tilley ▲ 74'
  4. G. Omotayo
  5. M. Worthington

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barrow A.F.C.
37 68 - 39 +29 70
2
Harrogate Town A.F.C.
37 61 - 44 +17 66
3
Notts County F.C.
38 61 - 38 +23 63
4
Yeovil Town F.C.
37 61 - 44 +17 60
5
Boreham Wood F.C.
37 55 - 40 +15 60
6
F.C. Halifax Town
37 50 - 49 +1 58
7
Stockport County F.C.
39 51 - 54 -3 58
8
Solihull Moors F.C.
38 48 - 37 +11 55
9
Hartlepool United F.C.
39 56 - 50 +6 55
10
Woking F.C.
38 50 - 55 -5 55
11
Barnet F.C.
35 52 - 42 +10 54
12
Dover Athletic F.C.
38 49 - 49 0 54
13
Bromley F.C.
38 57 - 52 +5 52
14
Sutton Utd
38 47 - 42 +5 50
15
Torquay United F.C.
36 56 - 61 -5 48
16
Aldershot Town F.C.
39 43 - 55 -12 46
17
Eastleigh F.C.
37 43 - 55 -12 46
18
Dagenham & Redbridge F.C.
37 40 - 44 -4 44
19
Chesterfield F.C.
38 55 - 65 -10 44
20
Wrexham A.F.C.
37 46 - 49 -3 43
21
Ebbsfleet United F.C.
39 47 - 68 -21 42
22
Maidenhead United F.C.
38 44 - 58 -14 41
23
A.F.C. Fylde
37 44 - 60 -16 39
24
Chorley F.C.
38 31 - 65 -34 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
53Ghi được73
52Thủng lưới53
1.26Bàn thắng mỗi trận1.7
9Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu