Forest Green Rovers F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Boston United F.C.

Forest Green Rovers F.C. vs Boston United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 2-3 Boston United F.C. tại Conference Premier, 24 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 2, hòa 1, Boston United F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 35
Phong độ
LLLWW Forest Green Rovers F.C.
LLDLL Boston United F.C.
  1. 12' 0-1 F. Maguire11m
  2. 29' 0-2 J. Grimes · F. Maguire
  3. 31' H. Bunker A. Kanu
  4. 37' R. Lovett
  5. 38' 0-3 T. Cursons · O. Gallagher
  6. 41' M. Carson
  7. HT0-3
  8. 46' N. Haughton G. Kircough
  9. 46' T. Knowles C. Doidge
  10. 46' E. Morrison A. Ahmed
  11. 52' J. Clarke T. Campbell
  12. 58' E. Morrison
  13. 71' H. Bunker 1-3
  14. 72' L. McCarron J. Hiwula
  15. 77' K. Donnelly T. Cursons
  16. 79' C. Nwoko
  17. 84' J. Buyabu
  18. 90' A. Lankshear M. Carson
  19. 90' M. Lavinier F. Maguire
  20. 90' T. Knowles · N. Haughton 2-3
  21. FT2-3

Đội hình

Forest Green Rovers F.C.
  1. 42H. Isted
  2. 47A. Ahmed ▼ 46'
  3. 6L. Mendy
  4. 25G. Kircough ▼ 46'
  5. 32A. Kanu ▼ 31'
  6. 7K. McAllister
  7. 18T. Campbell ▼ 52'
  8. 26C. Nwoko
  9. 24J. Buyabu
  10. 9C. Doidge ▼ 46'
  11. 45R. Rees

Dự bị 7

  1. 12F. Pagel
  2. 3N. Kengni
  3. 8N. Haughton ▲ 46'
  4. 11T. Knowles ▲ 46'
  5. 14J. Clarke ▲ 52'
  6. 16H. Bunker ▲ 31'
  7. 17E. Morrison ▲ 46'
Boston United F.C.
  1. 1R. Lovett
  2. 20J. Rooney
  3. 23J. Grimes
  4. 15M. Carson ▼ 90'
  5. 4C. Teale
  6. 26O. Gallagher
  7. 19J. Richards
  8. 6G. Sloggett
  9. 10F. Maguire ▼ 90'
  10. 18T. Cursons ▼ 77'
  11. 16J. Hiwula ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 2B. Grist
  2. 11K. Donnelly ▲ 77'
  3. 17A. Lankshear ▲ 90'
  4. 22A. Raikhy
  5. 24K. Aboh
  6. 40M. Lavinier ▲ 90'
  7. 45L. McCarron ▲ 72'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu57
103Ghi được85
70Thủng lưới83
1.81Bàn thắng mỗi trận1.49
14Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn33
63Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu