Boston United F.C. vs Forest Green Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Boston United F.C. 0-0 Forest Green Rovers F.C. tại Conference Premier, 1 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Boston United F.C. thắng 1, hòa 1, Forest Green Rovers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 13
- Phong độ
- LLDLL Boston United F.C.
- LLLWW Forest Green Rovers F.C.
- 22' O. Hampson
- HT0-0
- 46' ▲ N. Haughton ▼ Y. Bamba
- 49' ▲ J. Buyabu ▼ T. Knowles
- 60' ▲ J. Clarke ▼ K. McAllister
- 61' ▲ K. Donnelly ▼ O. Hampson
- 62' ▲ J. Hiwula ▼ L. N. John-Lewis
- 69' ▲ C. Doidge ▼ N. Kengni
- 69' ▲ H. Bunker ▼ J. Balagizi
- 83' ▲ M. Kelly ▼ M. Carson
- FT0-0
Đội hình
- 1R. Lovett
- 4C. Teale
- 5Z. Mills
- 6G. Sloggett
- 8D. Hill
- 14L. N. John-Lewis ▼ 62'
- 15M. Carson ▼ 83'
- 17A. Lankshear
- 19J. Richards
- 23O. Hampson ▼ 61'
- 32J. Cropper
Dự bị 7
- 21B. Jones
- 2B. Grist
- 3M. Kelly ▲ 83'
- 7R. Coyle
- 11K. Donnelly ▲ 61'
- 16J. Hiwula ▲ 62'
- 18T. Fogarty
- 1L. McNicholas
- 3N. Kengni ▼ 69'
- 5R. Inniss
- 6L. Mendy
- 7K. McAllister ▼ 60'
- 11T. Knowles ▼ 49'
- 15J. Moore-Taylor
- 20Y. Bamba ▼ 46'
- 21T. Pemberton
- 26J. Balagizi ▼ 69'
- 29K. Mitchell
Dự bị 7
- 12F. Pagel
- 8N. Haughton ▲ 46'
- 9C. Doidge ▲ 69'
- 14J. Clarke ▲ 60'
- 16H. Bunker ▲ 69'
- 24J. Buyabu ▲ 49'
- 37J. Marquez
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 114 - 41 | +73 | 108 | |
| 2 | 46 | 88 - 41 | +47 | 106 | |
| 3 | 46 | 87 - 51 | +36 | 95 | |
| 4 | 46 | 95 - 58 | +37 | 90 | |
| 5 | 46 | 77 - 62 | +15 | 82 | |
| 6 | 46 | 83 - 47 | +36 | 81 | |
| 7 | 46 | 82 - 52 | +30 | 81 | |
| 8 | 46 | 69 - 66 | +3 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 59 | -5 | 68 | |
| 10 | 46 | 69 - 54 | +15 | 63 | |
| 11 | 46 | 63 - 71 | -8 | 62 | |
| 12 | 46 | 63 - 67 | -4 | 59 | |
| 13 | 46 | 55 - 65 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 71 - 72 | -1 | 56 | |
| 15 | 46 | 67 - 74 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 48 - 68 | -20 | 51 | |
| 17 | 46 | 57 - 80 | -23 | 50 | |
| 18 | 46 | 54 - 90 | -36 | 50 | |
| 19 | 46 | 59 - 79 | -20 | 47 | |
| 20 | 46 | 69 - 87 | -18 | 46 | |
| 21 | 46 | 40 - 75 | -35 | 42 | |
| 22 | 46 | 66 - 103 | -37 | 38 | |
| 23 | 46 | 38 - 76 | -38 | 36 | |
| 24 | 46 | 42 - 72 | -30 | 34 |
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
85Ghi được103
83Thủng lưới70
1.49Bàn thắng mỗi trận1.81
12Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn32
54Hiệp hai63