Boston United F.C. vs Forest Green Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Boston United F.C. 0-4 Forest Green Rovers F.C. tại Conference Premier, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Boston United F.C. thắng 1, hòa 1, Forest Green Rovers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 2
- Sân vận động
- The Jakemans Community Stadium, Boston, Lincolnshire
- Phong độ
- LLDLL Boston United F.C.
- LLLWW Forest Green Rovers F.C.
- 3' 0-1 C. Doidge · K. McAllister
- 21' 0-2 L. Sercombe
- 28' A. May
- 42' 0-3 L. Sercombe · C. Doidge
- HT0-3
- 51' Z. Mills
- 57' 0-4 C. Doidge · J. Robson
- 62' ▲ J. Hazel ▼ P. Aderoju
- 62' ▲ H. Bunker ▼ T. Knowles
- 63' ▲ D. Hill ▼ M. Bostwick
- 65' ▲ C. McCann ▼ L. Sercombe
- 71' D. Mooney
- 73' ▲ A. Marriott ▼ T. Weston
- 73' ▲ S. Osborne ▼ D. Mooney
- 73' ▲ F. Maguire ▼ M. Woods
- 73' ▲ T. Jenks ▼ A. May
- 77' ▲ M. Lavinier ▼ J. Robson
- 77' ▲ T. Omotoye ▼ C. Doidge
- FT0-4
Đội hình
- 1C. Gregory
- 23Z. Mills
- 12J. Rowe
- 4M. Roberts
- 5M. Bostwick ▼ 63'
- 8M. Woods ▼ 73'
- 19J. Richards
- 3C. Green
- 11D. Mooney ▼ 73'
- 16T. Weston ▼ 73'
- 17P. Aderoju ▼ 62'
Dự bị 7
- 9J. Hazel ▲ 62'
- 24D. Hill ▲ 63'
- 10A. Marriott ▲ 73'
- 21S. Osborne ▲ 73'
- 22F. Maguire ▲ 73'
- 6T. Leak
- 7K. Ward
- 1J. Ward
- 4B. Tozer
- 3S. Long
- 5R. Innis
- 17J. Robson ▼ 77'
- 10L. Sercombe ▼ 65'
- 19A. May ▼ 73'
- 6E. Osadebe
- 7K. McAllister
- 9C. Doidge ▼ 77'
- 11T. Knowles ▼ 62'
Dự bị 6
- 16H. Bunker ▲ 62'
- 8C. McCann ▲ 65'
- 21T. Jenks ▲ 73'
- 2M. Lavinier ▲ 77'
- 14T. Omotoye ▲ 77'
- 20J. Searle
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu59
87Ghi được88
98Thủng lưới60
1.34Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới20
38Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai49