Gateshead F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Boreham Wood F.C.

Gateshead F.C. vs Boreham Wood F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gateshead F.C. 0-3 Boreham Wood F.C. tại Conference Premier, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gateshead F.C. thắng 2, hòa 5, Boreham Wood F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 20
Phong độ
LLLDL Gateshead F.C.
WWWWW Boreham Wood F.C.
  1. 5' 0-1 Z. Brunt11m
  2. 13' J. King
  3. 35' J. Newton
  4. HT0-1
  5. 48' C. Reynolds
  6. 51' R. Booty A. Abdulmalik
  7. 61' K. Hurst W. Flint
  8. 67' M. Melbourne
  9. 76' 0-2 Z. Brunt · R. Booty
  10. 80' C. Bone M. Melbourne
  11. 83' J. Home
  12. 88' C. Coxe J. King
  13. 88' J. Payne Z. Brunt
  14. 90'+1 L. Lowery K. Pennant
  15. 90'+1 E. Fitzhugh H. Chapman
  16. 90' 0-3 R. Booty · C. Reynolds
  17. FT0-3

Đội hình

Gateshead F.C. HLV: Alun Armstrong
  1. 1T. Brooks
  2. 6W. Flint ▼ 61'
  3. 31B. Williams
  4. 34M. Melbourne ▼ 80'
  5. 3D. Ferguson
  6. 10J. Butterfield
  7. 32H. Chapman ▼ 90'
  8. 17J. Home
  9. 22C. Edwards
  10. 7K. Adom
  11. 27K. Pennant ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 13P. Leech
  2. 16L. Lowery ▲ 90'
  3. 21K. Hurst ▲ 61'
  4. 23E. Fitzhugh ▲ 90'
  5. 35C. Bone ▲ 80'
  6. 38J. Lish
  7. 42H. Gettins
Boreham Wood F.C. HLV: Luke Garrard
  1. 22T. Curd
  2. 15J. King ▼ 88'
  3. 16C. Reynolds
  4. 6C. O'Connell
  5. 5C. Bush
  6. 19T. White
  7. 12J. Newton
  8. 7E. Sousa
  9. 8Z. Brunt ▼ 88'
  10. 10A. Abdulmalik ▼ 51'
  11. 32M. Rush

Dự bị 7

  1. 2C. Coxe ▲ 88'
  2. 4J. Payne ▲ 88'
  3. 11J. Benton
  4. 17C. Clayden
  5. 18L. Norris
  6. 20L. Richardson
  7. R. Booty ▲ 51'

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu68
72Ghi được145
107Thủng lưới90
1.24Bàn thắng mỗi trận2.13
12Giữ sạch lưới25
36Trên 2.5 bàn50
34Hiệp hai81

Đối đầu

Trang trận đấu