Gateshead F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Boreham Wood F.C.

Gateshead F.C. vs Boreham Wood F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gateshead F.C. 2-2 Boreham Wood F.C. tại Conference Premier, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gateshead F.C. thắng 2, hòa 5, Boreham Wood F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 1
Sân vận động
Gateshead International Stadium, Gateshead, Tyne and Wear
Phong độ
LLLDL Gateshead F.C.
WWWWW Boreham Wood F.C.
  1. 5' C. Owens
  2. 9' M. Dinanga 1-0
  3. 16' J. Hunter 2-0
  4. 36' J. Fyfield
  5. HT2-0
  6. 46' C. Magnay C. Whelan
  7. 60' B. Chadwick C. McBride
  8. 60' 2-1 K. Appiah
  9. 61' M. Dinanga
  10. 68' C. Magnay
  11. 70' T. Whelan
  12. 74' L. Ndlovu T. Marsh
  13. 81' T. Abraham K. Appiah
  14. 84' T. Abraham
  15. 84' C. Coxe J. Fyfield
  16. 90'+5 L. Ndlovu
  17. 90'+2 L. Hannant M. Dinanga
  18. 90'+4 2-2 C. Coxe
  19. FT2-2

Đội hình

Gateshead F.C. HLV: M. Williamson
  1. 1A. Mair
  2. 8E. Francis
  3. 15J. Hunter
  4. 2R. Tinkler
  5. 6L. Storey
  6. 4C. Whelan ▼ 46'
  7. 3R. Booty
  8. 11S. Wearne
  9. 17C. Pani
  10. 9M. Dinanga ▼ 90'
  11. 21C. McBride ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 32C. Magnay ▲ 46'
  2. 23B. Chadwick ▲ 60'
  3. 19L. Hannant ▲ 90'
  4. 5K. Richardson
  5. 16A. Rutledge
Boreham Wood F.C. HLV: L. Garrard
  1. 1N. Ashmore
  2. 12J. Fyfield ▼ 84'
  3. 5C. Bush
  4. 3F. Ilesanmi
  5. 19Érico Sousa
  6. 16C. Owens
  7. 15D. Agbontohoma
  8. 7T. Whelan
  9. 8M. Sagaf
  10. 21K. Appiah ▼ 81'
  11. 10T. Marsh ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 9L. Ndlovu ▲ 74'
  2. 11T. Abraham ▲ 81'
  3. 2C. Coxe ▲ 84'
  4. 6D. Stephens
  5. 22D. Kelly-Evans

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu57
118Ghi được72
82Thủng lưới90
2Bàn thắng mỗi trận1.26
16Giữ sạch lưới14
39Trên 2.5 bàn31
74Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu