Yeovil Town F.C. vs Wealdstone F.C.
Tỷ số chung cuộc: Yeovil Town F.C. 0-2 Wealdstone F.C. tại Conference Premier, 4 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yeovil Town F.C. thắng 3, hòa 4, Wealdstone F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 17
- Phong độ
- DWWWL Yeovil Town F.C.
- LDWLW Wealdstone F.C.
- HT0-0
- 49' C. McAvoy
- 54' M. Williams
- 58' J. Wannell
- 58' 0-1 D. Hutchinson · M. Obiero
- 59' ▲ J. Morias ▼ J. Plant
- 72' ▲ S. Turner ▼ J. Cook
- 72' ▲ E. Nsasi ▼ O. Mussa
- 74' 0-2 M. Kretzschmar · M. Obiero
- 78' ▲ N. Tshikuna ▼ M. Kretzschmar
- 78' ▲ D. Nkrumah ▼ M. Obiero
- 82' ▲ J. Daly ▼ A. Oluwabori
- 90'+4 ▲ O. Olomola ▼ S. Hassan
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Ward
- 20M. Efete
- 4M. Williams
- 6J. Wannell
- 25M. Jolliffe
- 8L. McCormick
- 9A. Jarvis
- 23G. Nurse
- 18J. Plant ▼ 59'
- 29T. Campbell
- 17A. Oluwabori ▼ 82'
Dự bị 7
- 22M. Gould
- 3A. Whittle
- 7J. Morias ▲ 59'
- 11J. Daly ▲ 82'
- 15D. Ellison
- 26K. Ferguson
- 30O. Hughes
- 1D. Baptiste
- 2J. Cook ▼ 72'
- 22C. McAvoy
- 23T. Agyemang
- 4O. Mussa ▼ 72'
- 3A. Georgiou
- 7E. Boldewijn
- 17D. Hutchinson
- 10M. Kretzschmar ▼ 78'
- 11S. Hassan ▼ 90'
- 14M. Obiero ▼ 78'
Dự bị 7
- 12H. Graczyk
- 16M. Diarra
- 31E. Nsasi ▲ 72'
- 20N. Tshikuna ▲ 78'
- 19D. Nkrumah ▲ 78'
- 9O. Olomola ▲ 90'
- 32S. Turner ▲ 72'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 114 - 41 | +73 | 108 | |
| 2 | 46 | 88 - 41 | +47 | 106 | |
| 3 | 46 | 87 - 51 | +36 | 95 | |
| 4 | 46 | 95 - 58 | +37 | 90 | |
| 5 | 46 | 77 - 62 | +15 | 82 | |
| 6 | 46 | 83 - 47 | +36 | 81 | |
| 7 | 46 | 82 - 52 | +30 | 81 | |
| 8 | 46 | 69 - 66 | +3 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 59 | -5 | 68 | |
| 10 | 46 | 69 - 54 | +15 | 63 | |
| 11 | 46 | 63 - 71 | -8 | 62 | |
| 12 | 46 | 63 - 67 | -4 | 59 | |
| 13 | 46 | 55 - 65 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 71 - 72 | -1 | 56 | |
| 15 | 46 | 67 - 74 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 48 - 68 | -20 | 51 | |
| 17 | 46 | 57 - 80 | -23 | 50 | |
| 18 | 46 | 54 - 90 | -36 | 50 | |
| 19 | 46 | 59 - 79 | -20 | 47 | |
| 20 | 46 | 69 - 87 | -18 | 46 | |
| 21 | 46 | 40 - 75 | -35 | 42 | |
| 22 | 46 | 66 - 103 | -37 | 38 | |
| 23 | 46 | 38 - 76 | -38 | 36 | |
| 24 | 46 | 42 - 72 | -30 | 34 |
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu62
63Ghi được91
79Thủng lưới90
1.11Bàn thắng mỗi trận1.47
14Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn33
34Hiệp hai50