Wealdstone F.C. vs Yeovil Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wealdstone F.C. 2-1 Yeovil Town F.C. tại Conference Premier, 8 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wealdstone F.C. thắng 3, hòa 4, Yeovil Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 24
- Sân vận động
- Grosvenor Vale, Ruislip, Middlesex
- Trọng tài
- A. Ajibola
- Phong độ
- LDWLW Wealdstone F.C.
- DWWWL Yeovil Town F.C.
- 39' J. Umerah 1-0
- 43' N. Tavares 2-0
- HT2-0
- 57' ▲ S. Lo-Everton ▼ M. Worthington
- 57' ▲ A. Yussuf ▼ R. Reid
- 64' G. Wickens
- 64' 2-1 D. Gorman11m
- 67' ▲ C. Cooper ▼ I. Jackson
- 73' ▲ J. Mundle-Smith ▼ J. Mascoll
- 76' M. Williams
- 78' ▲ A. Bradley ▼ M. Williams
- 82' ▲ R. Browne ▼ M. Elito
- 85' L. Wilkinson
- FT2-1
Đội hình
- 1G. Wickens
- 6J. Okimo
- 25J. Mascoll ▼ 73'
- 17N. Tavares
- 2J. Cook
- 14C. McAvoy
- 20M. Elito ▼ 82'
- 7N. Ferguson
- 22A. Henry
- 9J. Umerah
- 16I. Jackson ▼ 67'
Dự bị 5
- 24C. Cooper ▲ 67'
- 23J. Mundle-Smith ▲ 73'
- 10R. Browne ▲ 82'
- 11D. Sesay
- 18A. Dyer
- 1G. Smith
- 6L. Wilkinson
- 13M. Williams ▼ 78'
- 32J. Staunton
- 22B. Barclay
- 21J. Robinson
- 8D. Gorman
- 19C. Wakefield
- 7M. Worthington ▼ 57'
- 9R. Reid ▼ 57'
- 11T. Knowles
Dự bị 5
- 15S. Lo-Everton ▲ 57'
- 23A. Yussuf ▲ 57'
- 14A. Bradley ▲ 78'
- 12M. Evans
- 20T. Stephens
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | 87 - 38 | +49 | 94 | |
| 2 | 44 | 91 - 46 | +45 | 88 | |
| 3 | 44 | 83 - 45 | +38 | 87 | |
| 4 | 44 | 62 - 35 | +27 | 84 | |
| 5 | 44 | 81 - 52 | +29 | 82 | |
| 6 | 44 | 68 - 46 | +22 | 77 | |
| 7 | 44 | 69 - 51 | +18 | 74 | |
| 8 | 44 | 80 - 53 | +27 | 73 | |
| 9 | 44 | 49 - 40 | +9 | 67 | |
| 10 | 44 | 61 - 53 | +8 | 67 | |
| 11 | 44 | 66 - 54 | +12 | 66 | |
| 12 | 44 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 13 | 44 | 45 - 61 | -16 | 58 | |
| 14 | 44 | 62 - 69 | -7 | 55 | |
| 15 | 44 | 59 - 61 | -2 | 53 | |
| 16 | 44 | 51 - 65 | -14 | 53 | |
| 17 | 44 | 48 - 67 | -19 | 51 | |
| 18 | 44 | 59 - 89 | -30 | 50 | |
| 19 | 44 | 52 - 74 | -22 | 46 | |
| 20 | 44 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 21 | 44 | 47 - 79 | -32 | 34 | |
| 22 | 44 | 40 - 88 | -48 | 28 | |
| 23 | 44 | 37 - 101 | -64 | 1 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu55
66Ghi được59
76Thủng lưới55
1.27Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai28