Sutton Utd
2 : 3
FT · Hiệp một 2:3
·
Tamworth F.C.

Sutton Utd vs Tamworth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sutton Utd 2-3 Tamworth F.C. tại Conference Premier, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sutton Utd thắng 2, hòa 1, Tamworth F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 9
Phong độ
LLDLW Sutton Utd
LDLLL Tamworth F.C.
  1. 11' J. Sims
  2. 12' 0-1 J. Riley11m
  3. 20' 0-2 T. Roberts · T. Tonks
  4. 28' L. Simper · J. J. Harris 1-2
  5. 30' J. Rye H. Hollis
  6. 37' L. Simper · E. Pruti 2-2
  7. 38' 2-3 I. Duku · T. Roberts
  8. 43' J. Wadham
  9. 45'+2 T. Roberts
  10. 45'+5 J. Rye
  11. HT2-3
  12. 64' D. Ogbonna E. Pruti
  13. 64' J. Eccleston S. Odelusi
  14. 64' D. De Silva A. Jones
  15. 71' B. Milnes T. Tonks
  16. 71' T. McGlinchey B. Enoru
  17. 78' B. Njoku J. J. Harris
  18. 79' K. Digie
  19. 84' S. Mols I. Duku
  20. 84' O. Lynch J. Riley
  21. FT2-3

Đội hình

Sutton Utd HLV: Steven William Morison
  1. 1J. Sims
  2. 17A. Jones ▼ 64'
  3. 6S. Odelusi ▼ 64'
  4. 3L. Vincent
  5. 5H. Phipps
  6. 14E. Pruti ▼ 64'
  7. 20J. Wadham
  8. 8L. Simper
  9. 10A. Nadesan
  10. 16J. Taylor
  11. 23J. J. Harris ▼ 78'

Dự bị 8

  1. 21D. Aziaya
  2. 15W. Tizzard
  3. 18D. Ogbonna ▲ 64'
  4. 19K. Crichlow
  5. 24N. Boutin
  6. 26J. Eccleston ▲ 64'
  7. 34B. Njoku ▲ 78'
  8. 11D. De Silva ▲ 64'
Tamworth F.C. HLV: Andrew Peaks
  1. 1J. Singh
  2. 15K. Donkor
  3. 11L. Fairlamb
  4. 4T. Tonks ▼ 71'
  5. 5K. Digie
  6. 26H. Hollis ▼ 30'
  7. 20T. Roberts
  8. 6A. Bates
  9. 9I. Duku ▼ 84'
  10. 16J. Riley ▼ 84'
  11. 10B. Enoru ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 12J. Rye ▲ 30'
  2. 2M. Curley
  3. 8B. Milnes ▲ 71'
  4. 14S. Mols ▲ 84'
  5. 19T. McGlinchey ▲ 71'
  6. 7H. Sayer
  7. 27O. Lynch ▲ 84'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu64
93Ghi được94
113Thủng lưới85
1.52Bàn thắng mỗi trận1.47
11Giữ sạch lưới17
40Trên 2.5 bàn34
58Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu