Tamworth F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sutton Utd

Tamworth F.C. vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: Tamworth F.C. 1-1 Sutton Utd tại Conference Premier, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tamworth F.C. thắng 2, hòa 1, Sutton Utd thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 1
Sân vận động
The Lamb Ground, Tamworth, Staffordshire
Phong độ
WLDLL Tamworth F.C.
WLLDL Sutton Utd
  1. 22' J. Cullinane-Liburd
  2. 28' J. Coley D. De Silva
  3. HT0-0
  4. 46' A. Nadesan S. Odelusi
  5. 50' N. Tshikuna
  6. 57' H. Muller
  7. 59' K. Finn
  8. 66' J. Sivi N. Boateng
  9. 83' M. Okafor D. Creaney
  10. 84' N. Tshikuna · K. Finn 1-0
  11. 86' B. Enoru K. Finn
  12. 90'+5 J. Coley
  13. 90'+1 1-1 J. Coley · W. Davies
  14. FT1-1

Đội hình

Tamworth F.C. HLV: A. Peaks
  1. 1J. Singh
  2. 26H. Hollis
  3. 11L. Fairlamb
  4. 18J. Cullinane-Liburd
  5. 17J. Willets
  6. 6A. Fletcher
  7. 7K. Finn ▼ 86'
  8. 16B. Acquaye
  9. 15G. Morrison
  10. 20N. Tshikuna
  11. 9D. Creaney ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 27M. Okafor ▲ 83'
  2. 22B. Enoru ▲ 86'
  3. 4T. Tonks
  4. 12C. Wreh
  5. 21L. Phillips
  6. 24J. Moore
  7. 19T. McGlinchey
Sutton Utd HLV: S. Morison
  1. 25S. Arnold
  2. 22R. Jackson
  3. 4T. French
  4. 15H. Muller
  5. 8L. Simper
  6. 12Eduino Vaz
  7. 11D. De Silva ▼ 28'
  8. 6S. Odelusi ▼ 46'
  9. 23J. Harris
  10. 17N. Boateng ▼ 66'
  11. 9W. Davies

Dự bị 7

  1. 7J. Coley ▲ 28'
  2. 24A. Nadesan ▲ 46'
  3. 19J. Sivi ▲ 66'
  4. 1J. Sims
  5. 5H. Ransom
  6. 18C. Waller
  7. 20J. Wadham

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu65
92Ghi được93
102Thủng lưới83
1.46Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới21
33Trên 2.5 bàn36
54Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu