Sutton Utd
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Tamworth F.C.

Sutton Utd vs Tamworth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sutton Utd 1-2 Tamworth F.C. tại Conference Premier, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sutton Utd thắng 2, hòa 1, Tamworth F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 23
Sân vận động
VBS Community Stadium, Sutton, Surrey
Phong độ
WLLDL Sutton Utd
WLDLL Tamworth F.C.
  1. 1' J. Wadham S. Odelusi
  2. 9' W. Davies · J. Coley 1-0
  3. 27' W. Davies
  4. 28' H. Hollis
  5. 41' A. Nadesan
  6. HT1-0
  7. 47' 1-1 T. McGlinchey · B. Enoru
  8. 59' J. Singh
  9. 66' 1-2 T. McGlinchey · C. Wreh
  10. 67' N. Boateng J. Wadham
  11. 70' F. Barbrook
  12. 72' D. Creaney C. Wreh
  13. 74' K. Williams B. Enoru
  14. 82' T. Sundire C. Cockerill-Mollett
  15. 90'+5 B. Milnes
  16. 90'+6 H. Ransom
  17. 90'+6 D. Creaney
  18. FT1-2

Đội hình

Sutton Utd HLV: S. Morison
  1. 1J. Sims
  2. 4T. French
  3. 5H. Ransom
  4. 33B. Topalloj
  5. 8L. Simper
  6. 18C. Waller
  7. 7J. Coley
  8. 6S. Odelusi ▼ 1'
  9. 14F. Barbrook
  10. 24A. Nadesan
  11. 9W. Davies

Dự bị 7

  1. 20J. Wadham ▲ 1'
  2. 17N. Boateng ▲ 67'
  3. 22R. Jackson
  4. 15H. Muller
  5. 29S. Roberts
  6. 12Eduino Vaz
  7. 3C. Okoli
Tamworth F.C. HLV: A. Peaks
  1. 1J. Singh
  2. 26H. Hollis
  3. 5K. Digie
  4. 3C. Cockerill-Mollett ▼ 82'
  5. 33B. Crompton
  6. 8B. Milnes
  7. 6A. Fletcher
  8. 19T. McGlinchey
  9. 15G. Morrison
  10. 12C. Wreh ▼ 72'
  11. 22B. Enoru ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 9D. Creaney ▲ 72'
  2. 14K. Williams ▲ 74'
  3. 28T. Sundire ▲ 82'
  4. 34J. Ponticelli
  5. 4T. Tonks
  6. 21L. Phillips
  7. 7K. Finn

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu63
93Ghi được92
83Thủng lưới102
1.43Bàn thắng mỗi trận1.46
21Giữ sạch lưới9
36Trên 2.5 bàn33
49Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu