Wealdstone F.C. vs Rochdale A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wealdstone F.C. 1-3 Rochdale A.F.C. tại Conference Premier, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wealdstone F.C. thắng 2, hòa 0, Rochdale A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 6
- Phong độ
- LDWLW Wealdstone F.C.
- LLLWL Rochdale A.F.C.
- 4' 0-1 A. Barlow · D. Rodney
- 24' E. Ebanks-Landell
- 30' E. Dieseruvwe
- 38' O. Mussa
- 40' 0-2 D. Rodney · H. Gilmour
- HT0-2
- 46' ▲ C. McBride ▼ A. Barlow
- 46' 0-3 E. Dieseruvwe · K. Gordon
- 60' H. Gilmour
- 65' ▲ D. Nkrumah ▼ M. Obiero
- 65' ▲ S. Adarkwa ▼ D. Hutchinson
- 70' ▲ D. Moss ▼ T. Allarakhia
- 71' ▲ D. Kadji ▼ O. Mussa
- 76' A. Massey 1-3
- 77' ▲ L. Amantchi ▼ D. Rodney
- 77' ▲ C. Pettit ▼ H. Gilmour
- 81' ▲ S. Hassan ▼ A. Georgiou
- 87' ▲ D. Tutonda ▼ E. Dieseruvwe
- FT1-3
Đội hình
- 1D. Baptiste
- 20N. Tshikuna
- 3A. Georgiou ▼ 81'
- 15P. Chinedu
- 2J. Cook
- 5D. Woodman
- 25A. Massey
- 4O. Mussa ▼ 71'
- 14M. Obiero ▼ 65'
- 7E. Boldewijn
- 17D. Hutchinson ▼ 65'
Dự bị 7
- 8D. Kadji ▲ 71'
- 11S. Hassan ▲ 81'
- 16M. Diarra
- 19D. Nkrumah ▲ 65'
- 27S. Adarkwa ▲ 65'
- 29J. Tiensia
- 28Lucas
- 1O. Whatmuff
- 7T. Allarakhia ▼ 70'
- 14T. Adebayo-Rowling
- 33S. Beckwith
- 6E. Ebanks-Landell
- 2K. Gordon
- 4R. East
- 8H. Gilmour ▼ 77'
- 9E. Dieseruvwe ▼ 87'
- 18A. Barlow ▼ 46'
- 10D. Rodney ▼ 77'
Dự bị 7
- 3D. Tutonda ▲ 87'
- 11A. Mancini
- 12L. Amantchi ▲ 77'
- 16C. Pettit ▲ 77'
- 21C. McBride ▲ 46'
- 22D. Moss ▲ 70'
- 27L. Humbles
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 114 - 41 | +73 | 108 | |
| 2 | 46 | 88 - 41 | +47 | 106 | |
| 3 | 46 | 87 - 51 | +36 | 95 | |
| 4 | 46 | 95 - 58 | +37 | 90 | |
| 5 | 46 | 77 - 62 | +15 | 82 | |
| 6 | 46 | 83 - 47 | +36 | 81 | |
| 7 | 46 | 82 - 52 | +30 | 81 | |
| 8 | 46 | 69 - 66 | +3 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 59 | -5 | 68 | |
| 10 | 46 | 69 - 54 | +15 | 63 | |
| 11 | 46 | 63 - 71 | -8 | 62 | |
| 12 | 46 | 63 - 67 | -4 | 59 | |
| 13 | 46 | 55 - 65 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 71 - 72 | -1 | 56 | |
| 15 | 46 | 67 - 74 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 48 - 68 | -20 | 51 | |
| 17 | 46 | 57 - 80 | -23 | 50 | |
| 18 | 46 | 54 - 90 | -36 | 50 | |
| 19 | 46 | 59 - 79 | -20 | 47 | |
| 20 | 46 | 69 - 87 | -18 | 46 | |
| 21 | 46 | 40 - 75 | -35 | 42 | |
| 22 | 46 | 66 - 103 | -37 | 38 | |
| 23 | 46 | 38 - 76 | -38 | 36 | |
| 24 | 46 | 42 - 72 | -30 | 34 |
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu59
91Ghi được106
90Thủng lưới55
1.47Bàn thắng mỗi trận1.8
15Giữ sạch lưới23
33Trên 2.5 bàn33
50Hiệp hai58