Rochdale A.F.C. vs Wealdstone F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 4-1 Wealdstone F.C. tại Conference Premier, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 4, hòa 0, Wealdstone F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 37
- Sân vận động
- Crown Oil Arena, Rochdale, Greater Manchester
- Phong độ
- LLLWL Rochdale A.F.C.
- LDWLW Wealdstone F.C.
- 9' O. Adebayo-Rowling · I. Henderson 1-0
- 45'+1 A. Reid
- HT1-0
- 50' T. Allarakhia
- 54' I. Henderson 2-0
- 58' T. Allarakhia 3-0
- 60' M. Kretzschmar
- 60' ▲ C. McBride ▼ I. Henderson
- 63' ▲ J. Buyabu ▼ T. Allarakhia
- 70' ▲ K. Mitchell ▼ J. Bird
- 70' ▲ A. Mariappa ▼ J. Grant
- 70' ▲ W. Randall-Hurren ▼ A. Georgiou
- 75' 3-1 J. Cook · H. Sohna
- 83' A. Barlow · R. East 4-1
- 84' ▲ J. Burger ▼ A. Barlow
- 84' ▲ C. Scott ▼ S. Ashford
- 84' ▲ M. Obiero ▼ E. Boldewijn
- 88' ▲ E. Ebanks-Landell ▼ L. Hogan
- FT4-1
Đội hình
- 13S. Waller
- 26L. Hogan ▼ 88'
- 14O. Adebayo-Rowling
- 28J. Kingdon
- 18A. Barlow ▼ 84'
- 4R. East
- 8H. Gilmour
- 33S. Beckwith
- 40I. Henderson ▼ 60'
- 27J. Bird ▼ 70'
- 7T. Allarakhia ▼ 63'
Dự bị 7
- 21C. McBride ▲ 60'
- 30J. Buyabu ▲ 63'
- 9K. Mitchell ▲ 70'
- 19J. Burger ▲ 84'
- 6E. Ebanks-Landell ▲ 88'
- 16K. Ferguson
- 31C. Weston
- 31L. Gunter
- 27J. Grant ▼ 70'
- 3A. Georgiou ▼ 70'
- 2J. Cook
- 24C. McAvoy
- 5A. Dyer
- 10M. Kretzschmar
- 29H. Sohna
- 7E. Boldewijn ▼ 84'
- 22A. Reid
- 20S. Ashford ▼ 84'
Dự bị 7
- 19A. Mariappa ▲ 70'
- 16W. Randall-Hurren ▲ 70'
- 18C. Scott ▲ 84'
- 14M. Obiero ▲ 84'
- 12J. Sekyere
- 17D. Hutchinson
- 35D. Baptiste
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu61
105Ghi được79
70Thủng lưới99
1.64Bàn thắng mỗi trận1.3
22Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn32
60Hiệp hai46