Gateshead F.C. vs Southend United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Gateshead F.C. 0-3 Southend United F.C. tại Conference Premier, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gateshead F.C. thắng 3, hòa 3, Southend United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 1
- Phong độ
- LLLDL Gateshead F.C.
- WWLDW Southend United F.C.
- 3' 0-1 S. Austin
- 39' N. Ralph
- 45'+1 ▲ M. Sheaf ▼ C. Pani
- HT0-1
- 53' 0-2 J. Walker · S. Austin
- 56' ▲ K. Hurst ▼ H. Chapman
- 56' 0-3 C. Kendall
- 57' ▲ K. Adom ▼ E. Fitzhugh
- 58' ▲ J. Fenton ▼ C. Bone
- 69' ▲ T. Hopper ▼ C. Kendall
- 69' ▲ A. Dallas ▼ J. Walker
- 77' ▲ F. Nouble ▼ J. Home
- 80' ▲ J. Bridge ▼ H. Boyes
- 80' ▲ Morton ▼ S. Austin
- 87' ▲ L. Chambers-Parillon ▼ N. Husin
- 90'+1 M. Sheaf
- FT0-3
Đội hình
- 1T. Brooks
- 26C. Pani ▼ 45'
- 5K. Richardson
- 18J. Grayson
- 3D. Ferguson
- 17J. Home ▼ 77'
- 6W. Flint
- 35C. Bone ▼ 58'
- 23E. Fitzhugh ▼ 57'
- 9D. Telford
- 32H. Chapman ▼ 56'
Dự bị 7
- 33G. Shelvey
- 7K. Adom ▲ 57'
- 8M. Sheaf ▲ 45'
- 14F. Nouble ▲ 77'
- 20J. Fenton ▲ 58'
- 21K. Hurst ▲ 56'
- 31B. Williams
- 30C. Andeng Ndi
- 16H. Taylor
- 6B. Goodliffe
- 3N. Ralph
- 2G. Scott-Morriss
- 22K. Appiah-Forson
- 8N. Husin ▼ 87'
- 10S. Austin ▼ 80'
- 33H. Boyes ▼ 80'
- 11J. Walker ▼ 69'
- 24C. Kendall ▼ 69'
Dự bị 7
- 1N. Hayes
- 7J. Bridge ▲ 80'
- 14T. Hopper ▲ 69'
- 15J. Gubbins
- 19L. Chambers-Parillon ▲ 87'
- 23Morton ▲ 80'
- A. Dallas ▲ 69'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 114 - 41 | +73 | 108 | |
| 2 | 46 | 88 - 41 | +47 | 106 | |
| 3 | 46 | 87 - 51 | +36 | 95 | |
| 4 | 46 | 95 - 58 | +37 | 90 | |
| 5 | 46 | 77 - 62 | +15 | 82 | |
| 6 | 46 | 83 - 47 | +36 | 81 | |
| 7 | 46 | 82 - 52 | +30 | 81 | |
| 8 | 46 | 69 - 66 | +3 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 59 | -5 | 68 | |
| 10 | 46 | 69 - 54 | +15 | 63 | |
| 11 | 46 | 63 - 71 | -8 | 62 | |
| 12 | 46 | 63 - 67 | -4 | 59 | |
| 13 | 46 | 55 - 65 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 71 - 72 | -1 | 56 | |
| 15 | 46 | 67 - 74 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 48 - 68 | -20 | 51 | |
| 17 | 46 | 57 - 80 | -23 | 50 | |
| 18 | 46 | 54 - 90 | -36 | 50 | |
| 19 | 46 | 59 - 79 | -20 | 47 | |
| 20 | 46 | 69 - 87 | -18 | 46 | |
| 21 | 46 | 40 - 75 | -35 | 42 | |
| 22 | 46 | 66 - 103 | -37 | 38 | |
| 23 | 46 | 38 - 76 | -38 | 36 | |
| 24 | 46 | 42 - 72 | -30 | 34 |
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu59
72Ghi được103
107Thủng lưới59
1.24Bàn thắng mỗi trận1.75
12Giữ sạch lưới21
36Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai58