Gateshead F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Southend United F.C.

Gateshead F.C. vs Southend United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gateshead F.C. 0-0 Southend United F.C. tại Conference Premier, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gateshead F.C. thắng 3, hòa 3, Southend United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 46
Sân vận động
Gateshead International Stadium, Gateshead, Tyne and Wear
Phong độ
LLLDL Gateshead F.C.
WWLDW Southend United F.C.
  1. HT0-0
  2. 59' K. Richardson
  3. 69' M. Bonne T. Hopper
  4. 69' J. Walker C. Kendall
  5. 71' C. Colkett B. Worman
  6. 71' B. Horton L. Humbles
  7. 71' F. Nouble T. Newton
  8. 80' C. Miley O. Coker
  9. 83' R. Bartley
  10. 86' T. Sellars-Fleming R. Bartley
  11. 88' L. Chambers-Parillon J. Bridge
  12. 89' J. Bramwell K. Richardson
  13. FT0-0

Đội hình

Gateshead F.C. HLV: C. Magnay
  1. 41G. Shelvey
  2. 18J. Grayson
  3. 5K. Richardson ▼ 89'
  4. 6R. Bartley ▼ 86'
  5. 8R. Booty
  6. 19L. Hannant
  7. 11B. Worman ▼ 71'
  8. 42T. Akinola
  9. 23T. Newton ▼ 71'
  10. 15L. Humbles ▼ 71'
  11. 45J. Malcolm

Dự bị 7

  1. 34C. Colkett ▲ 71'
  2. 28B. Horton ▲ 71'
  3. 29F. Nouble ▲ 71'
  4. 27T. Sellars-Fleming ▲ 86'
  5. 38J. Bramwell ▲ 89'
  6. 10M. Sheaf
  7. 1T. Brooks
Southend United F.C. HLV: K. Maher
  1. 1N. Hayes
  2. 3N. Ralph
  3. 16H. Taylor
  4. 20B. Goodliffe
  5. 2G. Scott-Morriss
  6. 7J. Bridge ▼ 88'
  7. 8Noor Husin
  8. 22K. Appiah-Forson
  9. 28O. Coker ▼ 80'
  10. 21T. Hopper ▼ 69'
  11. 24C. Kendall ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 9M. Bonne ▲ 69'
  2. 11J. Walker ▲ 69'
  3. 17C. Miley ▲ 80'
  4. 19L. Chambers-Parillon ▲ 88'
  5. 30C. Andeng-Ndi
  6. 15J. Gubbins
  7. 4G. Wind

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu60
113Ghi được88
87Thủng lưới68
1.88Bàn thắng mỗi trận1.47
15Giữ sạch lưới24
35Trên 2.5 bàn28
54Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu