Southend United F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gateshead F.C.

Southend United F.C. vs Gateshead F.C.

Tỷ số chung cuộc: Southend United F.C. 0-1 Gateshead F.C. tại Conference Premier, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Southend United F.C. thắng 2, hòa 3, Gateshead F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 32
Sân vận động
Roots Hall, Southend-on-Sea, Essex
Phong độ
WWLDW Southend United F.C.
LLLDL Gateshead F.C.
  1. 23' E. Beach
  2. HT0-0
  3. 46' A. Crowther H. Taylor
  4. 49' N. Ralph
  5. 58' 0-1 M. Dinanga
  6. 61' D. Waldron M. Dackers
  7. 65' J. Morton W. Fonguck
  8. 76' K. Richardson
  9. 77' J. Stott C. Whelan
  10. 83' K. Adom C. McBride
  11. 89' D. Brown M. Dinanga
  12. 90'+2 Yellow Card
  13. FT0-1

Đội hình

Southend United F.C. HLV: K. Maher
  1. 30C. Andeng Ndi
  2. 3N. Ralph
  3. 16H. Taylor ▼ 46'
  4. 2G. Scott-Morriss
  5. 6O. Kensdale
  6. 7J. Bridge
  7. 18W. Fonguck ▼ 65'
  8. 8Noor Husin
  9. 17C. Miley
  10. 15M. Dackers ▼ 61'
  11. 9H. Cardwell

Dự bị 5

  1. 5A. Crowther ▲ 46'
  2. 10D. Waldron ▲ 61'
  3. 23J. Morton ▲ 65'
  4. 24J. Demetriou
  5. 19H. Sandat
Gateshead F.C. HLV: R. Elliot
  1. 1E. Beach
  2. 8E. Francis
  3. 18J. Grayson
  4. 5K. Richardson
  5. 6L. Storey
  6. 4C. Whelan ▼ 77'
  7. 19L. Hannant
  8. 11B. Worman
  9. 30M. Jobe
  10. 9M. Dinanga ▼ 89'
  11. 21C. McBride ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 28J. Stott ▲ 77'
  2. 26K. Adom ▲ 83'
  3. 14D. Brown ▲ 89'
  4. 12K. Evans
  5. 20L. Hasani

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu59
79Ghi được118
57Thủng lưới82
1.55Bàn thắng mỗi trận2
17Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn39
45Hiệp hai74

Đối đầu

Trang trận đấu