Woking F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Rochdale A.F.C.

Woking F.C. vs Rochdale A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 1-1 Rochdale A.F.C. tại Conference Premier, 1 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Woking F.C. thắng 1, hòa 2, Rochdale A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 30
Sân vận động
The Laithwaite Community Stadium, Woking, Surrey
Phong độ
WLDLW Woking F.C.
LLLWL Rochdale A.F.C.
  1. 27' 0-1 D. Rodney · E. Ebanks-Landell
  2. 32' I. Effiong
  3. HT0-1
  4. 46' J. Andrews C. Sayers
  5. 46' J. Osude S. Lawson
  6. 61' H. Beautyman
  7. 67' L. Walker S. Ashford
  8. 68' F. Vincent J. Jones
  9. 69' I. Henderson C. McBride
  10. 70' K. Mitchell
  11. 79' L. Ayinde D. Rodney
  12. 87' H. Beautyman11m 1-1
  13. 89' D. Gorman
  14. FT1-1

Đội hình

Woking F.C. HLV: N. Ardley
  1. 22W. Jääskeläinen
  2. 27D. Kelly-Evans
  3. 16T. Akinola
  4. 3J. Jones ▼ 68'
  5. 35C. Sayers ▼ 46'
  6. 7H. Beautyman
  7. 8D. Gorman
  8. 4C. Okoli
  9. 29S. Lawson ▼ 46'
  10. 12I. Effiong
  11. 20S. Ashford ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 6J. Andrews ▲ 46'
  2. 18J. Osude ▲ 46'
  3. 10L. Walker ▲ 67'
  4. 30F. Vincent ▲ 68'
  5. 2D. Moss
  6. 28O. Webber
  7. 5O. Odusina
Rochdale A.F.C. HLV: J. McNulty
  1. 1K. Barrett
  2. 6E. Ebanks-Landell
  3. 2K. Gordon
  4. 28J. Kingdon
  5. 30J. Buyabu
  6. 8H. Gilmour
  7. 31C. Weston
  8. 9K. Mitchell
  9. 10D. Rodney ▼ 79'
  10. 21C. McBride ▼ 69'
  11. 7T. Allarakhia

Dự bị 8

  1. 40I. Henderson ▲ 69'
  2. 15L. Ayinde ▲ 79'
  3. 26L. Hogan
  4. 18A. Barlow
  5. 12B. Kelly
  6. 24C. Edwards
  7. 3F. Armstrong
  8. 27J. Bird

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu64
81Ghi được105
83Thủng lưới70
1.31Bàn thắng mỗi trận1.64
14Giữ sạch lưới22
31Trên 2.5 bàn33
52Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu