Rochdale A.F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Woking F.C.

Rochdale A.F.C. vs Woking F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 2-1 Woking F.C. tại Conference Premier, 12 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 3, hòa 2, Woking F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 39
Sân vận động
Crown Oil Arena, Rochdale, Greater Manchester
Phong độ
LLLWL Rochdale A.F.C.
WLDLW Woking F.C.
  1. 15' 0-1 C. Kendall
  2. 38' C. Hayes 1-1
  3. HT1-1
  4. 58' T. Odusina
  5. 61' A. Pavey D. Lewis
  6. 66' D. Kelly-Evans
  7. 72' J. Casey
  8. 73' I. Henderson S. Mather
  9. 78' H. Gilmour
  10. 87' A. Pavey
  11. 88' D. Rodney 2-1
  12. 89' I. Henderson
  13. 90'+2 J. Keohane D. Rodney
  14. 90'+2 D. Sassi C. Hayes
  15. 90'+3 J. Smith R. Ince
  16. 90'+3 P. Osew J. Anderson
  17. FT2-1

Đội hình

Rochdale A.F.C. HLV: J. McNulty
  1. 1T. Brooks
  2. 6E. Ebanks-Landell
  3. 2K. Gordon
  4. 23F. Armstrong
  5. 15G. Nevett
  6. 4R. East
  7. 20H. Gilmour
  8. 25S. Mather ▼ 73'
  9. 9K. Mitchell
  10. 10D. Rodney ▼ 90'
  11. 18C. Hayes ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 40I. Henderson ▲ 73'
  2. 13J. Keohane ▲ 90'
  3. 19D. Sassi ▲ 90'
  4. 8A. Clayton
  5. 11J. Uchegbulam
Woking F.C. HLV: M. Doyle
  1. 22W. Jääskeläinen
  2. 4S. Cuthbert
  3. 3J. Casey
  4. 27D. Kelly-Evans
  5. 21O. Odusina
  6. 2D. Moss
  7. 24R. Ince ▼ 90'
  8. 23J. Anderson ▼ 90'
  9. 32C. Edwards
  10. 11D. Lewis ▼ 61'
  11. 33C. Kendall

Dự bị 5

  1. 29A. Pavey ▲ 61'
  2. 30J. Smith ▲ 90'
  3. 37P. Osew ▲ 90'
  4. 6L. Wilkinson
  5. 38K. Berkoe

Thống kê

11
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu55
76Ghi được61
72Thủng lưới62
1.43Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu