Sutton Utd
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Eastleigh F.C.

Sutton Utd vs Eastleigh F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sutton Utd 1-0 Eastleigh F.C. tại Conference Premier, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sutton Utd thắng 6, hòa 2, Eastleigh F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 29
Sân vận động
VBS Community Stadium, Sutton, Surrey
Phong độ
WWLLD Sutton Utd
LWWDL Eastleigh F.C.
  1. 45'+1 C. Maguire
  2. HT0-0
  3. 60' W. Davies11m 1-0
  4. 64' C. Underhill J. Uchegbulam
  5. 67' S. Odelusi A. Woodyard
  6. 67' H. Sandat D. De Silva
  7. 68' R. Brindley
  8. 78' J. Semenyo N. Boutin
  9. 83' A. Kirk J. Coley
  10. 85' F. Barbrook
  11. 88' J. Ryan R. Pyke
  12. 89' E. Vaz
  13. 90' L. Francillette
  14. FT1-0

Đội hình

Sutton Utd HLV: S. Morison
  1. 1J. Sims
  2. 4T. French
  3. 33B. Topalloj
  4. 8L. Simper
  5. 12Eduino Vaz
  6. 16J. Taylor
  7. 30A. Woodyard ▼ 67'
  8. 7J. Coley ▼ 83'
  9. 11D. De Silva ▼ 67'
  10. 14F. Barbrook
  11. 9W. Davies

Dự bị 7

  1. 6S. Odelusi ▲ 67'
  2. 38H. Sandat ▲ 67'
  3. 35A. Kirk ▲ 83'
  4. 41G. Evans
  5. 15H. Muller
  6. 20J. Wadham
  7. 17N. Boateng
Eastleigh F.C. HLV: R. Hill
  1. 1J. McDonnell
  2. 2R. Brindley
  3. 31N. Maher
  4. 6L. Francillette
  5. 21N. Boutin ▼ 78'
  6. 8J. Taylor
  7. 4L. Humphries
  8. 18A. Waruih
  9. 17J. Uchegbulam ▼ 64'
  10. 7C. Maguire
  11. 25R. Pyke ▼ 88'

Dự bị 6

  1. 30C. Underhill ▲ 64'
  2. 23J. Semenyo ▲ 78'
  3. 26J. Ryan ▲ 88'
  4. 5L. Fernandez
  5. 14L. Hodson
  6. 13T. Scott

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu56
93Ghi được72
83Thủng lưới79
1.43Bàn thắng mỗi trận1.29
21Giữ sạch lưới14
36Trên 2.5 bàn27
49Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu