Sutton Utd
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Eastleigh F.C.

Sutton Utd vs Eastleigh F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sutton Utd 2-0 Eastleigh F.C. tại Conference Premier, 2 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sutton Utd thắng 6, hòa 2, Eastleigh F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 27
Phong độ
WWLLD Sutton Utd
LWWDL Eastleigh F.C.
  1. 13' T. Bolarinwa 1-0
  2. 37' C. Eastmond K. Davis
  3. HT1-0
  4. 46' A. Obileye S. Matthews
  5. 68' C. McAllister P. McCallum
  6. 70' T. Wright T. Bolarinwa
  7. 75' L. John K. Cadogan
  8. 78' D. Hollands C. Miley
  9. 82' T. Wright 2-0
  10. FT2-0

Đội hình

Sutton Utd HLV: P. Doswell
  1. J. Butler
  2. S. Downer
  3. K. Davis ▼ 37'
  4. D. Spence
  5. S. Walton
  6. N. Bailey
  7. J. Collins
  8. K. Cadogan ▼ 75'
  9. T. Bolarinwa ▼ 70'
  10. C. Dundas
  11. R. Lafayette

Dự bị 5

  1. C. Eastmond ▲ 37'
  2. T. Wright ▲ 70'
  3. L. John ▲ 75'
  4. A. Egan
  5. J. Taylor
Eastleigh F.C. HLV: R. Hill
  1. G. Stack
  2. G. Hoyte
  3. A. Boyce
  4. C. Howe
  5. F. Shaw
  6. M. Yeates
  7. S. Heslop
  8. S. Matthews ▼ 46'
  9. C. Miley ▼ 78'
  10. C. Zebroski
  11. P. McCallum ▼ 68'

Dự bị 5

  1. A. Obileye ▲ 46'
  2. C. McAllister ▲ 68'
  3. D. Hollands ▲ 78'
  4. H. Read
  5. J. Constable

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Macclesfield Town F.C.
32 41 - 34 +7 59
2
Aldershot Town F.C.
32 51 - 32 +19 58
3
Wrexham A.F.C.
33 38 - 25 +13 57
4
Sutton Utd
32 46 - 36 +10 56
5
Tranmere Rovers F.C.
33 52 - 31 +21 55
6
Boreham Wood F.C.
32 47 - 32 +15 53
7
A.F.C. Fylde
33 58 - 42 +16 52
8
Bromley F.C.
32 55 - 39 +16 51
9
Dover Athletic F.C.
32 43 - 27 +16 51
10
Ebbsfleet United F.C.
33 42 - 39 +3 46
11
Dagenham & Redbridge F.C.
32 48 - 42 +6 45
12
Eastleigh F.C.
33 51 - 52 -1 44
13
Gateshead F.C.
32 40 - 33 +7 43
14
Woking F.C.
32 41 - 48 -7 42
15
Maidenhead United F.C.
32 43 - 45 -2 41
16
Maidstone Utd
32 40 - 50 -10 39
17
Leyton Orient F.C.
32 40 - 47 -7 36
18
F.C. Halifax Town
32 33 - 44 -11 35
19
Hartlepool United F.C.
31 35 - 45 -10 34
20
Barrow A.F.C.
31 38 - 44 -6 32
21
Solihull Moors F.C.
32 32 - 47 -15 30
22
Torquay United F.C.
33 30 - 54 -24 27
23
Chester City F.C.
32 27 - 52 -25 27
24
Guiseley A.F.C.
32 28 - 59 -31 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu47
72Ghi được66
57Thủng lưới74
1.44Bàn thắng mỗi trận1.4
16Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu