Eastleigh F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sutton Utd

Eastleigh F.C. vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: Eastleigh F.C. 1-1 Sutton Utd tại Conference Premier, 13 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eastleigh F.C. thắng 2, hòa 2, Sutton Utd thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 5
Sân vận động
Silverlake Stadium, Eastleigh, Hampshire
Trọng tài
M. Woods
Phong độ
LWWDL Eastleigh F.C.
WWLLD Sutton Utd
  1. 12' R. Milsom
  2. 13' R. Atkinson 1-0
  3. 14' 1-1 J. Collins
  4. 36' D. Ajiboye W. Randall
  5. 44' A. Wynter
  6. HT1-1
  7. 46' S. Smart R. Atkinson
  8. 56' A. Boyce
  9. 74' T. Barnett S. Rendell
  10. 77' T. Wright A. Jarvis
  11. 79' J. McKnight C. Miley
  12. 85' D. Matsuzaka Omar Bugiel
  13. FT1-1

Đội hình

Eastleigh F.C. HLV: B. Strevens
  1. M. Stryjek
  2. A. Boyce
  3. M. Green
  4. A. Wynter
  5. R. Atkinson ▼ 46'
  6. D. Hollands
  7. J. Partington
  8. J. Payne
  9. B. Williamson
  10. C. Miley ▼ 79'
  11. S. Rendell ▼ 74'

Dự bị 5

  1. S. Smart ▲ 46'
  2. T. Barnett ▲ 74'
  3. J. McKnight ▲ 79'
  4. R. Flitney
  5. T. Bearwish
Sutton Utd HLV: M. Gray
  1. J. Butler
  2. D. Bennett
  3. J. Collins
  4. J. Barden
  5. B. Goodliffe
  6. R. Milsom
  7. H. Beautyman
  8. W. Randall ▼ 36'
  9. T. Bolarinwa
  10. A. Jarvis ▼ 77'
  11. Omar Bugiel ▼ 85'

Dự bị 5

  1. D. Ajiboye ▲ 36'
  2. T. Wright ▲ 77'
  3. D. Matsuzaka ▲ 85'
  4. B. Dudzinski
  5. D. Kearney

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barrow A.F.C.
37 68 - 39 +29 70
2
Harrogate Town A.F.C.
37 61 - 44 +17 66
3
Notts County F.C.
38 61 - 38 +23 63
4
Yeovil Town F.C.
37 61 - 44 +17 60
5
Boreham Wood F.C.
37 55 - 40 +15 60
6
F.C. Halifax Town
37 50 - 49 +1 58
7
Stockport County F.C.
39 51 - 54 -3 58
8
Solihull Moors F.C.
38 48 - 37 +11 55
9
Hartlepool United F.C.
39 56 - 50 +6 55
10
Woking F.C.
38 50 - 55 -5 55
11
Barnet F.C.
35 52 - 42 +10 54
12
Dover Athletic F.C.
38 49 - 49 0 54
13
Bromley F.C.
38 57 - 52 +5 52
14
Sutton Utd
38 47 - 42 +5 50
15
Torquay United F.C.
36 56 - 61 -5 48
16
Aldershot Town F.C.
39 43 - 55 -12 46
17
Eastleigh F.C.
37 43 - 55 -12 46
18
Dagenham & Redbridge F.C.
37 40 - 44 -4 44
19
Chesterfield F.C.
38 55 - 65 -10 44
20
Wrexham A.F.C.
37 46 - 49 -3 43
21
Ebbsfleet United F.C.
39 47 - 68 -21 42
22
Maidenhead United F.C.
38 44 - 58 -14 41
23
A.F.C. Fylde
37 44 - 60 -16 39
24
Chorley F.C.
38 31 - 65 -34 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
62Ghi được53
67Thủng lưới52
1.35Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn15
38Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu