Altrincham F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hartlepool United F.C.

Altrincham F.C. vs Hartlepool United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Altrincham F.C. 1-1 Hartlepool United F.C. tại Conference Premier, 23 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Altrincham F.C. thắng 1, hòa 4, Hartlepool United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 15
Sân vận động
The J. Davidson Stadium, Altrincham, Cheshire
Phong độ
LWWWL Altrincham F.C.
LLWLL Hartlepool United F.C.
  1. 5' 0-1 N. Sheron
  2. 23' A. Campbell
  3. 29' L. Banks · K. Reddin 1-1
  4. HT1-1
  5. 64' D. Dodds
  6. 80' L. Charman N. Asiimwe
  7. 81' A. Gomez Mancini A. Campbell
  8. 89' E. Jones
  9. FT1-1

Đội hình

Altrincham F.C. HLV: P. Parkinson
  1. 1E. Ross
  2. 16J. Jones
  3. 2L. Banks
  4. 3E. Jones
  5. 4L. Baines
  6. 10A. Newby
  7. 19G. Wilson
  8. 22T. Crawford
  9. 20K. Reddin
  10. 11J. Amaluzor
  11. 9R. Linney

Dự bị 7

  1. 5J. Cooper
  2. 29J. Bickerstaff
  3. 14M. Kosylo
  4. 15L. Humbles
  5. 23T. Golden
  6. 30H. Randle
  7. 24J. Nuttall
Hartlepool United F.C. HLV: D. Sarll
  1. 31B. Young
  2. 4T. Parkes
  3. 3D. Ferguson
  4. 14N. Sheron
  5. 17B. Sass-Davies
  6. 2D. Dodds
  7. 19N. Asiimwe ▼ 80'
  8. 16N. Featherstone
  9. 10A. Campbell ▼ 81'
  10. 20E. Dieseruvwe
  11. 12J. Grey

Dự bị 7

  1. 11L. Charman ▲ 80'
  2. 8A. Gomez Mancini ▲ 81'
  3. 23E. Onariase
  4. 40A. Smith
  5. 18R. Mathurin
  6. 15G. Sloggett
  7. 26D. Robinson

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu54
93Ghi được74
86Thủng lưới74
1.45Bàn thắng mỗi trận1.37
16Giữ sạch lưới14
38Trên 2.5 bàn25
50Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu