Altrincham F.C. vs Hartlepool United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Altrincham F.C. 1-1 Hartlepool United F.C. tại Conference Premier, 9 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Altrincham F.C. thắng 1, hòa 4, Hartlepool United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 30
- Sân vận động
- The J. Davidson Stadium, Altrincham, Cheshire
- Trọng tài
- M. Woods
- Phong độ
- LWWWL Altrincham F.C.
- LLWLL Hartlepool United F.C.
- 22' ▲ T. Peers ▼ M. Gibson
- 24' L. Cass
- 33' 0-1 R. Oates
- 45'+1 R. Colclough 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ O. Odusina ▼ R. Oates
- 64' ▲ G. Holohan ▼ L. Armstrong
- 70' ▲ D. Mooney ▼ Yusifu Ceesay
- 76' M. Kosylo
- 77' D. Ferguson
- 84' ▲ J. Hardy ▼ M. Kosylo
- 90' ▲ M. Enigbokan-Bloomfield ▼ L. Molyneux
- FT1-1
Đội hình
- T. Thompson
- R. Ogle
- J. Senior
- L. Zouma
- J. Moult
- T. Mullarkey
- Yusifu Ceesay ▼ 70'
- A. Smith
- R. Colclough
- M. Kosylo ▼ 84'
- M. Gibson ▼ 22'
Dự bị 5
- T. Peers ▲ 22'
- D. Mooney ▲ 70'
- J. Hardy ▲ 84'
- C. Hampson
- S. Williams
- B. Killip
- D. Ferguson
- R. Oates ▼ 46'
- R. Johnson
- L. Cass
- N. Featherstone
- G. Liddle
- M. Shelton
- L. Molyneux ▼ 90'
- T. Crawford
- L. Armstrong ▼ 64'
Dự bị 5
- O. Odusina ▲ 46'
- G. Holohan ▲ 64'
- M. Enigbokan-Bloomfield ▲ 90'
- J. MacDonald
- J. Southern-Cooper
Thống kê
01
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 72 - 36 | +36 | 84 | |
| 2 | 42 | 68 - 39 | +29 | 80 | |
| 3 | 42 | 69 - 32 | +37 | 77 | |
| 4 | 42 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 5 | 42 | 62 - 41 | +21 | 70 | |
| 6 | 42 | 60 - 43 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 63 - 53 | +10 | 69 | |
| 8 | 42 | 64 - 43 | +21 | 68 | |
| 9 | 42 | 49 - 40 | +9 | 66 | |
| 10 | 42 | 63 - 54 | +9 | 65 | |
| 11 | 42 | 58 - 48 | +10 | 64 | |
| 12 | 42 | 53 - 48 | +5 | 60 | |
| 13 | 42 | 62 - 60 | +2 | 56 | |
| 14 | 42 | 52 - 48 | +4 | 55 | |
| 15 | 42 | 59 - 66 | -7 | 52 | |
| 16 | 42 | 58 - 68 | -10 | 52 | |
| 17 | 42 | 46 - 60 | -14 | 47 | |
| 18 | 42 | 45 - 71 | -26 | 39 | |
| 19 | 42 | 49 - 99 | -50 | 37 | |
| 20 | 42 | 42 - 69 | -27 | 33 | |
| 21 | 42 | 50 - 98 | -48 | 31 | |
| 22 | 42 | 37 - 88 | -51 | 31 | |
| 23 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu49
55Ghi được84
69Thủng lưới52
1.17Bàn thắng mỗi trận1.71
11Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai44