Boston United F.C. vs F.C. Halifax Town
Tỷ số chung cuộc: Boston United F.C. 0-1 F.C. Halifax Town tại Conference Premier, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Boston United F.C. thắng 0, hòa 0, F.C. Halifax Town thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 14
- Sân vận động
- The Jakemans Community Stadium, Boston, Lincolnshire
- Phong độ
- LLDLL Boston United F.C.
- LWLWW F.C. Halifax Town
- 1' 0-1 A. Oluwabori
- 29' S. High
- 43' F. Welch
- HT0-1
- 60' A. George
- 62' Z. Mills
- 62' ▲ J. Rowe ▼ K. Coates
- 64' ▲ O. Bray ▼ S. High
- 68' J. Cooke
- 71' K. Ward
- 72' ▲ F. Hoti ▼ J. Cooke
- 74' ▲ P. Aderoju ▼ S. Osborne
- 75' M. Bostwick
- 82' ▲ F. Maguire ▼ F. Welch
- 82' ▲ A. Alimi-Adetoro ▼ A. Oluwabori
- 90' A. George
- 90' A. George
- FT0-1
Đội hình
- 39A. Stone
- 23Z. Mills
- 2K. Coates ▼ 62'
- 5M. Bostwick
- 19J. Richards
- 3C. Green
- 21S. Osborne ▼ 74'
- 7K. Ward
- 14F. Welch ▼ 82'
- 24D. Hill
- 9J. Hazel
Dự bị 7
- 12J. Rowe ▲ 62'
- 17P. Aderoju ▲ 74'
- 22F. Maguire ▲ 82'
- 25E. Craven
- 6T. Leak
- 40J. Frostick
- 10A. Marriott
- 1S. Johnson
- 2J. Cummings
- 15W. Smith
- 5A. Senior
- 3R. Galvin
- 6J. Evans
- 30S. High ▼ 64'
- 10J. Cooke ▼ 72'
- 29B. Waters
- 19K. George
- 22A. Oluwabori ▼ 82'
Dự bị 7
- 26O. Bray ▲ 64'
- 18F. Hoti ▲ 72'
- 27A. Alimi-Adetoro ▲ 82'
- 12N. Ford
- 20J. Jenkins
- 14H. Sutcliffe
- 23T. Pugh
Thống kê
04
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu60
87Ghi được63
98Thủng lưới72
1.34Bàn thắng mỗi trận1.05
15Giữ sạch lưới19
38Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai38